đánh Thức In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
awake, wake up, rouse are the top translations of "đánh thức" into English.
đánh thức + Add translation Add đánh thứcVietnamese-English dictionary
-
awake
verbSẽ lưu ý, Tôi sẽ đánh thức cô giậy khi mà tôi mơ thấy điều gì đó.
Stick around, I will awake you when I'm having one.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
wake up
verbto awaken (someone else)
Tôi cố đánh thức cổ bằng cách để cổ dưới vòi sen, nhưng cổ không chịu dậy.
I tried to wake her by putting her under the shower but she wouldn't wake up.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rouse
verbKhông chậm trễ, anh đánh thức cả gia đình và đẩy ngay họ ra đường.
Without delay he roused his family and rushed them out into the street.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- waken
- to awaken
- to rouse
- arouse
- awoke
- call
- wake
- woke
- woken
- awaken
- awakening
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh thức" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đánh thức" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Thức Ai đó Tiếng Anh
-
Phân Biệt Wake, Waken, Awake, Awaken - Học Tiếng Anh
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Wake, Waken, Awake, Awaken Và Awakening
-
ĐÁNH THỨC ANH TA DẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÁNH THỨC TÔI DẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đánh Thức' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ đánh Thức Bằng Tiếng Anh
-
Phân Biệt 5 Từ "WAKE/ WAKEN /AWAKE... - Tiếng Anh Thực Hành
-
ĐÁNH THỨC - Translation In English
-
PHÂN BIỆT NHẦM LẪN GIỮA WAKE UP VÀ GET UP - IES Education
-
"Đừng đánh Thức Tôi!" - Duolingo
-
Phrasal Verb Là Gì? Trọn Bộ 200 Phrasal Verbs Thông Dụng Nhất
-
Awake | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Wake Up Nghĩa Là Gì