đánh Thuốc Mê In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đánh thuốc mê" into English
anaesthetize, hocus are the top translations of "đánh thuốc mê" into English.
đánh thuốc mê + Add translation Add đánh thuốc mêVietnamese-English dictionary
-
anaesthetize
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
hocus
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh thuốc mê" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đánh thuốc mê" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Thuốc Mê Tiếng Anh Là Gì
-
"đánh Thuốc Mê" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of Word đánh Thuốc Mê - Vietnamese - English
-
Meaning Of 'thuốc Mê' In Vietnamese - English
-
THUỐC MÊ In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ đánh Thuốc Mê - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
THUỐC MÊ - Translation In English
-
Thuốc Mê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đánh Thuốc Mê" - Là Gì?
-
Từ Thuốc Mê Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Gây Tê Và Gây Mê Nên Chọn Loại Nào?
-
NARCOTIC | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
đánh Thuốc Mê | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh