DAO ĐỘNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " DAO ĐỘNG " in English? SNounVerbdao động
range
phạm vimột loạtdảidao độngtầmnhiềukhoảngdãyfluctuate
dao độngbiến độngthay đổioscillation
dao độngoscillator
dao độngbộ tạo dao độngoscilloscope
máy hiện sóngdao độngoscillating
dao độnghovering
di chuộtlơ lửngdi chuyểndao độngbay lượnbaychuyển độngmứcfluctuations
biến độngsự biến độngdao độngsự thay đổibiến đổiswings
xoayđuxích đudao độngvungđung đưacúlắc lưthay đổibiến độngwavering
dao độngdo dựlung laynao núngvibratingvibrationspulsating
{-}
Style/topic:
The eardrum vibrates with sound.Và liệu cậu có bắt đầu dao động về sự trung thành…”.
And should you begin to waver in your loyalties…".Chip có dao động và chỉnh lưu.
Chip has the oscillator and rectifier.Quá trình này có thể giảm dao động trong tòa nhà”.
That process can reduce the vibrations within the building.”.Không khí dao động khắp nơi bên trong Ocarina.
Air vibrates throughout the inside of the ocarina.Combinations with other parts of speechUsage with nounskế hoạch hành độngthời gian hoạt độngchi phí hoạt độnghiệu quả hoạt độngcông ty hoạt độngkhả năng hoạt độngmức độ hoạt độngnhiệt độ hoạt độnghệ thống hoạt độngthành hành độngMoreUsage with adverbssản xuất tự độnghoạt động nhiều hơn hoạt động bí mật hoạt động nhanh hơn khiển tự độnghành động tự vệ đừng độnghoạt động cao hơn kinh doanh di độnghành động trả đũa MoreUsage with verbsngừng hoạt độngbắt đầu hoạt độnghoạt động theo tiếp tục hoạt độngđáng báo độngtác động lên kêu gọi hành độngthực hiện hành độnghoạt động độc lập bắt đầu hành độngMoreOlymp Trade RSI: giới thiệu về dao động cho người mới bắt đầu.
Olymp Trade RSI: An introduction to the oscillator for beginners.Tôi dao động lâu, nhưng cuối cùng cũng ký tài liệu.
I wavered for a long time, but in the end I signed the document.Rõ ràng là con quỷ đang dao động và Rion biết lý do tịa sao.
The devil was clearly shaken and Rion knew the reason for that.Liếc người phụ nữ và đứa con trong toa xe, Hayashi hơi dao động.
Glancing at a woman and child in the car, Hayashi wavered slightly.Chi phí có vẻ dao động từ khoảng$ 250 đến$ 600 cho thủ tục.
Costs seem to range from around $250 to $600 for the procedure.Điều này xảy ra khi giá hạ thấp( LH), nhưng Dao động đang tạo ra một cao hơn( HH).
This occurs when price makes a lower high(LH), but the oscillator is making a higher high(HH).Opera đã đi ra dao động trong cuộc chiến chống lại quảng cáo trực tuyến.
Opera has come out swinging in the war against online advertising.Kế hoạch cho bữa ăn: Bạn cần một số thay đổi khi mang thai vì để tránh làm dao động mức đường huyết.
Meal planning:You will need to make some changes while you're pregnant to avoid swings in blood sugar levels.Các kế hoạch có xu hướng dao động trong khoảng từ 1.000 đến 4.500 yên mỗi tháng.
Plans tend to range between 1,000 to 4,500 yen a month.Mọi dao động sẽ được dập tắt hoàn toàn khi xe lướt qua chướng ngại vật hay ổ gà.
All vibrations will be completely extinguished when the car glides over obstacles or potholes.Chỉ số này là hoàn hảo để được cùng với một chỉ báo dao động như MACD, Williams% R, RSI hoặc Stochastic.
This indicator is perfect to be coupled to an oscillator indicator like MACD, Williams%R, RSI or Stochastic.Bộ vi xử lý tạo ra dao động theo chiều dọc cơ học với tần số 30 kHz được tạo ra bởi kích thích điện.
The processor generated mechanical longitudinal vibrations with a frequency of 30 kHz that were produced by electrical excitation.Kiến thức này đã được chảy qua tôi theo cách tương tự,như sự yêu thương của Thiên Chúa, dao động thông qua bản thể tôi.
This knowledge wasflowing through me in the same manner as God's love, pulsating through my being.Xã hội lý tưởng của trọng lượng, là dao động xung quanh một luyện 16- một số Chức y Tế thế Giới đã phân loại là“ bị mỏng.”.
Societal ideals of weight are wavering around a BMI of 16- a number the World Health Organization classifies as“severely thin.”.Trong một hào quang điển hình, một người đột nhiên sẽ phát triển tầm nhìn bị mờ hoặc bị bóp méo hoặcsẽ nhìn thấy ánh sáng dao động.
In a typical aura, a person suddenly will develop blurry or distorted vision orwill see pulsating lights.Các hình ảnh có thểđại diện cho dạng sóng điện( dao động), hình ảnh( tivi, màn hình máy tính), mục tiêu radar hoặc những người khác.
The images might signify electrical waveforms( oscilloscope), pictures(tv, computer monitor), radar targets or others.IC CS209A có mạch dao động tích hợp và cuộn L1 tạo thành một phần của mạch LC ngoài của nó để xác định tần số dao động..
The IC CS209A has a built in oscillator circuit and the coil L1 forms a part of its external LC circuit which determines the frequency of oscillation.Phân tích các sự Cân bằng khối Lượng( TRÁI), các Chaikin Dao động, và Tỷ lệ thay Đổi khối Lượng( ROCV) chỉ cho lượng thị trường.
Analyze the On Balance Volume(OBV), the Chaikin Oscillator, and the Rate of Change Volume(ROCV) indicator for market volume.Fourier của lý thuyết dây dao động, thông qua toán học rất trừu tượng trong thế kỷ 20, đã mang lại những hiểu biết mới vào vật lý lượng tử.
Fourier's theory of vibrating strings, via very abstract mathematics in the 20th century, has now yielded new insights into quantum physics.Đối với một buổi tối với bầu không khí thoải mái mà vẫn dao động, hãy xem một trong nhiều quán rượu và quán bar thú vị nằm trong thành phố.
For an evening with a laid-back atmosphere that still swings, check out one of the many exciting pubs and bars located throughout the city.Nếu một con lắc dao động một centimet từ điểm cân bằng trước khi bắt đầu hành trình trở về thì biên độ dao động là một centimet.
If a pendulum swings one centimeter from the equilibrium point before beginning its return journey, the amplitude of oscillation is one centimeter.Các hình ảnh có thểđại diện cho dạng sóng điện( dao động), hình ảnh( tivi, màn hình máy tính), mục tiêu radar hoặc những người khác.
The image may represent electrical waveforms(oscilloscope), pictures(television, computer monitor), radar targets and others.”.Những dao động trong không- thời gian hoặc sóng hấp dẫn- là những dự báo gần đây của lý thuyết tổng quát Einstein vẫn chưa được quan sát trực tiếp.
These vibrations in space-time-or gravity waves-are the last prediction of Einstein's general theory of relativity yet to be observed directly.Tổng thống phải đối mặt với nhiệm vụ cấp bách là thuyết phục những người Cộng hòa Thượng viện dao động rằng ông vẫn có thể đi đến một thỏa thuận với đảng Dân chủ.
The president faces the urgent task of persuading wavering Senate Republicans that he could still come to an accord with Democrats.Ngày hôm nay, đường tín hiệu dao động Marlin đi chệch lên khỏi ranh giới phân chia xu hướng vùng tăng trưởng từ vùng suy giảm.
Today, the Marlin Oscillator signal line deviated upward from the boundary dividing the growth zone trends from the decline zone.Display more examples
Results: 5512, Time: 0.044 ![]()
![]()
dao đỏdao động điện áp

Vietnamese-English
dao động Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Dao động in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
có thể dao độngcan rangecan fluctuatemay fluctuatecan oscillatesẽ dao độngwill fluctuatewill rangewill oscillatewould rangethường dao độngtypically rangegenerally rangeusually rangesự dao độngfluctuationfluctuationsoscillationvibrationvariabilitybộ dao độngoscillatoroscillatorsgiá dao độngprices rangeprices fluctuatecác bộ dao độngof the oscillatorsdao động từ khoảngrange from aboutđã dao độnghas fluctuatedhas hovereddao động trong khoảngrangehovers aroundrangingrangeddao động quanhhovering aroundhovered aroundhovers aroundnó dao độngit rangesit fluctuatesit hoversnhiệt độ dao độngtemperature rangestemperature fluctuationsđang dao độngis hoveringis fluctuatingare waveringrangesWord-for-word translation
daoadverbdaodaonounkniferangebladescalpelđộngadjectivedynamickineticđộngnounworkactionact SSynonyms for Dao động
phạm vi một loạt swing dải tầm nhiều khoảng range dãy xoay waver đu sự biến động oscillator hover xích đuTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dao đọng
-
Dao Động Hay Giao Động? Từ Nào Dùng Mới Chính Xác?
-
Dao động – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giao động Hay Dao động Là đúng Chính Tả? 85% Dùng Sai - LUV.VN
-
Dao Động Là Gì - Lý Thuyết Và Nội Dung Cần Nhớ - Kiến Guru
-
Dao động Hay Giao động, Từ Nào đúng Chính Tả, Quy Tắc Tiếng Việt
-
Giao động Hay Dao động Là đúng Chính Tả? - TopShare.VN
-
Dao động - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dao động Hay Giao động Là đúng Chính Tả?
-
Giao Động Hay Dao Động, Từ Nào Mới Đúng Chính Tả?
-
Giao động – DAO ĐỘNG Hay GIAO ĐỘNG Là đúng Chính Tả
-
Dao động Hay Giao động Là đúng Chính Tả Tiếng Việt? Chỉ 25 ...
-
Chán Nản, Dễ Dao động Có Phải Dấu Hiệu Rối Nhiễu Tâm Lý? | Vinmec
-
"dao động" English Translation