đạo Hồi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Muslim, Islam, crescent are the top translations of "đạo Hồi" into English.
đạo Hồi + Add translation Add đạo HồiVietnamese-English dictionary
-
Muslim
adjectiverelating to believers of Islam
Thế ông nghĩ cứ người theo đạo hồi là khủng bố chắc?
Do you think that every Muslim man is a terrorist?
en.wiktionary2016 -
Islam
nounTuy nhiên, kinh nghiệm của tôi ở thế giới đạo Hồi thì lại rất khác biệt.
My experience, however, in the Islamic world is very different.
GlosbeMT_RnD -
crescent
adjective verb nounKhi sống cùng ở khu đạo Hồi xứ Bayou cuối cùng em đã hiểu được sự tinh khiết... khi trở thành người sói cao quý.
When I was living with the crescents in the bayou, I finally understood the--the purity of being a wolf, the nobility.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- islam
- islamic
- islamism
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đạo Hồi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đạo Hồi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đạo Hồi Giáo Tiếng Anh Là Gì
-
Đạo Hồi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐẠO HỒI - Translation In English
-
Bản Dịch Của Muslim – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Hồi Giáo – Wikipedia Tiếng Việt
-
HỒI GIÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hồi Giáo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đạo Hồi Tiếng Anh Là Gì
-
IS Là Gì Và Nguy Hiểm Tới đâu? - BBC News Tiếng Việt
-
Đạo Hồi Tiếng Anh Là Gì
-
Khái Niệm Hồi Giáo Là Gì? Hồi Giáo Tiếng Anh Là Gì? Đặc Trưng Cơ ...
-
Từ điển Việt Anh "nhà Thờ Hồi Giáo" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Và Tín Ngưỡng (phần 1) - Leerit
-
Nghĩa Của Từ Hồi Giáo Bằng Tiếng Anh
-
Hari Raya Haji - Visit Singapore