đào Kép Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đào kép
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đào kép tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đào kép trong tiếng Trung và cách phát âm đào kép tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đào kép tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đào kép tiếng Trung đào kép (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đào kép tiếng Trung 伶; 优伶 ; 优《旧时指戏曲演员。》đ (phát âm có thể chưa chuẩn)
伶; 优伶 ; 优《旧时指戏曲演员。》đào kép. 伶人。đào kép nổi tiếng. 名伶。đào kép già. 老伶工(年老有经验的演员)。戏子 《旧时称职业的戏曲演员(含轻视意)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đào kép hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ụt tiếng Trung là gì?
  • bột nuôi trẻ tiếng Trung là gì?
  • chối biến tiếng Trung là gì?
  • giá treo cổ tiếng Trung là gì?
  • ánh ban mai tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đào kép trong tiếng Trung

伶; 优伶 ; 优《旧时指戏曲演员。》đào kép. 伶人。đào kép nổi tiếng. 名伶。đào kép già. 老伶工(年老有经验的演员)。戏子 《旧时称职业的戏曲演员(含轻视意)。》

Đây là cách dùng đào kép tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đào kép tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 伶; 优伶 ; 优《旧时指戏曲演员。》đào kép. 伶人。đào kép nổi tiếng. 名伶。đào kép già. 老伶工(年老有经验的演员)。戏子 《旧时称职业的戏曲演员(含轻视意)。》

Từ điển Việt Trung

  • làm xong tiếng Trung là gì?
  • se sua tiếng Trung là gì?
  • tủ bát đĩa chạn tiếng Trung là gì?
  • gặp may mắn tiếng Trung là gì?
  • Di Lặc tiếng Trung là gì?
  • đoan ước tiếng Trung là gì?
  • kể sở trường tiếng Trung là gì?
  • bông đá tiếng Trung là gì?
  • cấm cửa tiếng Trung là gì?
  • bên xướng bên hoạ tiếng Trung là gì?
  • bơ xờ tiếng Trung là gì?
  • say sóng tiếng Trung là gì?
  • gào to tiếng Trung là gì?
  • lén lút thậm thụt tiếng Trung là gì?
  • cơ cấu hướng dòng tiếng Trung là gì?
  • đãi vàng tiếng Trung là gì?
  • khái quát tình hình cá nhân tiếng Trung là gì?
  • bánh sau tiếng Trung là gì?
  • khảy đàn tiếng Trung là gì?
  • Turkmenistan tiếng Trung là gì?
  • các tiếng Trung là gì?
  • ý xuân tiếng Trung là gì?
  • sống lá tiếng Trung là gì?
  • in bông lên vải tiếng Trung là gì?
  • phòng karaoke tiếng Trung là gì?
  • 职位 tiếng Trung là gì?
  • giao hàng trên tàu tiếng Trung là gì?
  • sông Đán tiếng Trung là gì?
  • chân thành khẩn thiết tiếng Trung là gì?
  • không đủ sức tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Kép Và đào