Dạo Này In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dạo này" into English
lately, nowadays are the top translations of "dạo này" into English.
dạo này + Add translation Add dạo nàyVietnamese-English dictionary
-
lately
adverbNha sĩ hay không, sao dạo này chúng ta không thấy cô ấy nhỉ?
Dentist or not, why haven't we seen her lately?
GlosbeMT_RnD -
nowadays
adverbat the present time
Sao dạo này cha không tập?
Why didn't you practice nowadays?
en.wiktionary.org
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dạo này" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dạo này" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dạo Này Anh Thế Nào Tiếng Anh Là Gì
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E
-
Dạo Này Bạn Thế Nào Tiếng Anh - Thả Rông
-
DẠO NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dạo Này Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dạo Này' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
DẠO NÀY - Translation In English
-
25 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng - Langmaster
-
Dạo Này Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon
-
Cách Hỏi Thăm Chúc Sức Khoẻ Bằng Tiếng Anh
-
Mẫu Câu Hỏi Thăm Trong Tiếng Anh
-
40 Câu Thường Thấy Trong Giao Tiếp Tiếng Anh - BK English
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống