đạo ôn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đạo ôn" into English
piriculariose is the translation of "đạo ôn" into English.
đạo ôn + Add translation Add đạo ônVietnamese-English dictionary
-
piriculariose
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đạo ôn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đạo ôn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đạo ôn In English
-
Meaning Of 'đạo ôn' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Definition Of đạo ôn - VDict
-
đạo ôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đạo ôn Hại Lúa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ động Phòng, Trừ Bệnh đạo ôn Hại Lúa đông Xuân
-
Bệnh đạo ôn Trên Lúa | Phương Pháp Và Cách Phòng Trừ Bệnh
-
Chủ động Phòng Trừ Bệnh đạo ôn Cổ Bông Trên Lúa Xuân
-
Chủ động Phòng Trừ Bệnh đạo ôn Trên Lúa Xuân
-
Bệnh đạo ôn Lá Lúa Và Cách Phòng Trừ - Hợp Trí
-
Phòng Chống Bệnh đạo ôn Lúa, Khó Mà Dễ - Liên Minh HTX Việt Nam
-
Hướng Dẫn Cách Phòng Trừ Bệnh đạo ôn - Vinaseed