Dao - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
knife, machete, matchet là các bản dịch hàng đầu của "dao" thành Tiếng Anh.
dao noun + Thêm bản dịch Thêm daoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
knife
nounutensil or tool designed for cutting [..]
Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
He cut a twig from the tree with his knife.
omegawiki.org -
machete
nounCon dao bầu đó là gì? trạng thái định hình trong anh bây giờ là như nào?
What is the machete? What pupa stage are you in now?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
matchet
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- snickersnee
- knife. bowie knife
- knives
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dao proper + Thêm bản dịch Thêm DaoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
knife
verb nountool with a cutting edge or blade
Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
He cut a twig from the tree with his knife.
wikidata -
Yao, an ethnic group
enwiki-01-2017-defs
Hình ảnh có "dao"
Bản dịch "dao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Dao đọc Tiếng Anh Là Gì
-
→ Con Dao, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CON DAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Dao Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Dao Dọc Giấy Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng
-
Con Dao đọc Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Con Dao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
UMBRELLA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Tại Sao Người Việt Nói Tiếng Anh Kém Như Vậy? - Pasal