Dao Xén Giấy In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dao xén giấy" into English
paper-cutter is the translation of "dao xén giấy" into English.
dao xén giấy + Add translation Add dao xén giấyVietnamese-English dictionary
-
paper-cutter
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dao xén giấy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dao xén giấy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dao Xén Giấy Trong Tiếng Anh
-
Paper Knife | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Dao Rọc Giấy Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Dao Xén Giấy - Văn Phòng Phẩm Sơn Ca
-
Guillotine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
"xén (giấy...)" Là Gì? Nghĩa Của Từ Xén (giấy...) Trong Tiếng Anh. Từ ...
-
Guillotining Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Paper-cutter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
" Máy Hủy Giấy Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
Máy Xén Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Anh Là Gì? - VINACOM.ORG
-
Lưỡi Dao Cắt Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ...