Đáp án Kỳ Thi JLPT Tháng 7 Năm 2018 (kì Thi "Nô" Lệ Tiếng Nhật)
Có thể bạn quan tâm
Pages
- Trang chủ
- N5
- N4
- N3
- tìm kiếm
- iほんやく
- Du Học Nhật Bản
- KANJI
- JLPT
Chủ Nhật, 1 tháng 7, 2018
Đáp án kỳ thi JLPT tháng 7 năm 2018 (kì thi "Nô" lệ tiếng Nhật)
Ngày thi: Ngày 1 tháng 7 năm 2018, chủ nhật >>Nhật ký thi "Nô" tháng 7/2018 >>Điểm lại đề thi N1 tháng 7 năm 2018 một thời để nhớ >>Điểm lại đề thi N2 tháng 7 năm 2018 >>Điểm lại và phân tích đề thi N3 tháng 7 năm 2018 Làm thế nào để thi tốt? Hãy nghiên cứu kỹ cấu trúc kỳ thi và có chiến lược thi tốt. Bài viết này là để đăng kết quả kỳ thi JLPT kỳ này ngay khi có trên mạng. Tại đây chỉ có đáp án không có đề thi (đề thi sẽ bị thu lại). Chú ý khi đi thi: Để có thể đọ đáp án và tính điểm bạn cần phải ghi lại được câu trả lời của mình. Tuy nhiên, nhiều khả năng bạn không được mang giấy nháp vào phòng thi do đó hãy ghi lên phiếu dự thi chẳng hạn (vì thường phiếu dự thi sẽ cầm về). Nên ghi theo thứ tự câu hỏi ví dụ câu 1 phần kiến thức ngôn ngữ bạn chọn đáp án 3 thì có thể ghi là K1.3 chẳng hạn. Sau khi đi thi về xem ở đây có kết quả chưa và tính điểm của bản thân. RA MẮT CÔNG CỤ TÍNH ĐIỂM JLPT MỚI 2018!! >>JLPT Score Calculation Tool 2018 ↗ Kiến thức về JLPT >>Chiến lược thi JLPT điểm cao (2012) >>Mọi điều bạn cần biết về JLPT (Sea) >>Cách tự tính điểm JLPT gần đúng (2012) >>Cách ghi lại câu trả lời khi đi thi JLPT >>Tham khảo: Đáp án kỳ thi JLPT tháng 12/2017 Chuyên đề JLPT >>Kỳ thi JLPT đã thay đổi cách ra đề như thế nào? >>Chiến lược thi đọc hiểu (DOKKAI) tốt là gì? >>Chiến lược thi nghe hiểu (CHOUKAI) và 3 BÍ QUYẾT nghe hiểu ĐÁP ÁN KỲ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ THÁNG 7/2018 JLPT EXAM ANSWER 7/2018 Đáp án từ N1 tới N5 (theo thứ tự N1, N2, N3, N4, N5). Ghi chú: Đây chỉ là đáp án tham khảo, không đảm bảo chính xác 100%. Ngoài ra, điểm còn được chuẩn hóa. Tham khảo cách tính điểm JLPT gần đúng của Saromalang ở bài viết trên. Có thể có truy cập tập trung số lượng lớn nên các bạn cần kiên nhẫn. Khi có đáp án nào sẽ thông báo tại Facebook Page của Saromalang nên các bạn hãy like page sẵn. Các đáp án đã đăng (ngày đăng) N1: 14:30 cùng ngày (đáp án tự làm, trừ nghe) / 18:00 đáp án China từ vựng, ngữ pháp / 18:15 đáp án China đọc hiểu, nghe hiểu N2: 16:30 cùng ngày N3: 16:40 cùng ngày N4, N5: Ngày 3 tháng 7Đáp án JLPT cấp độ N1 kỳ thi 07/2018
| N1 文字・語彙 | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||||||||||
| 2 | 4 | 1 | 2 | 4 | 3 | |||||||||||
| 問題2 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | |||||||||
| 4 | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | ||||||||||
| 問題3 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | ||||||||||
| 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 2 | |||||||||||
| 問題4 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | ||||||||||
| 4 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | |||||||||||
| N1 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP) | ||||||||||||||||
| 問題5 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | ||||||
| 4 | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 3 | |||||||
| 問題6 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 | |||||||||||
| 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | ||||||||||||
| 問題7 | 41 | 42 | 43 | 44 | 45 | |||||||||||
| 3 | 1 | 2 | 4 | 1 | ||||||||||||
| N1 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題8 | 46 | 47 | 48 | 49 | ||||||||||||
| 2 | 3 | 1 | 1 | |||||||||||||
| 問題9 | 50 | 51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 56 | 57 | 58 | |||||||
| 4 | 4 | 3 | 4 | 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | ||||||||
| 問題10 | 59 | 60 | 61 | 62 | ||||||||||||
| 1 | 3 | 2 | 1 | |||||||||||||
| 問題11 | 63 | 64 | ||||||||||||||
| 3 | 4 | |||||||||||||||
| 問題12 | 65 | 66 | 67 | 68 | ||||||||||||
| 2 | 4 | 2 | 3 | |||||||||||||
| 問題13 | 69 | 70 | ||||||||||||||
| 3 | 1 | |||||||||||||||
| N1聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||||||||||
| 2 | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 問題2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||||||||||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 1 | |||||||||||
| 問題3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||||||||||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | |||||||||||
| 問題4 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | x | x | x |
| 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | ||||
| 問題5 | 1 | 2 | 3a | 3b | ||||||||||||
| 2 | 3 | 3 | 4 | |||||||||||||
Đáp án JLPT cấp độ N2 kỳ thi 07/2018
| N2 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||||||||
| 4 | 3 | 2 | 3 | 1 | ||||||||||||
| 問題2 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | |||||||||||
| 3 | 4 | 1 | 2 | 3 | ||||||||||||
| 問題3 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | |||||||||||
| 2 | 4 | 3 | 4 | 1 | ||||||||||||
| 問題4 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | |||||||||
| 4 | 3 | 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | ||||||||||
| 問題5 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | |||||||||||
| 1 | 3 | 4 | 2 | 1 | ||||||||||||
| 問題6 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | |||||||||||
| 4 | 1 | 2 | 2 | 3 | ||||||||||||
| N2 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP) | ||||||||||||||||
| 問題7 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 | 41 | 42 | 43 | 44 | ||||
| 3 | 2 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 4 | 3 | 2 | 1 | 4 | |||||
| 問題8 | 45 | 46 | 47 | 48 | 49 | |||||||||||
| 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | ||||||||||||
| 問題9 | 50 | 51 | 52 | 53 | 54 | |||||||||||
| 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | ||||||||||||
| N2 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題10 | 55 | 56 | 57 | 58 | 59 | |||||||||||
| 2 | 4 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||||
| 問題11 | 60 | 61 | 62 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67 | 68 | |||||||
| 3 | 4 | 1 | 4 | 2 | 1 | 2 | 1 | 3 | ||||||||
| 問題12 | 69 | 70 | ||||||||||||||
| 1 | 3 | |||||||||||||||
| 問題13 | 71 | 72 | 73 | |||||||||||||
| 4 | 3 | 2 | ||||||||||||||
| 問題14 | 74 | 75 | ||||||||||||||
| 3 | 2 | |||||||||||||||
| N2聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||||||||
| 3 | 2 | 2 | 1 | 4 | ||||||||||||
| 問題2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||||||||
| 3 | 1 | 3 | 1 | 4 | ||||||||||||
| 問題3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||||||||
| 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | ||||||||||||
| 問題4 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | x | x | x | x | x |
| 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | ||||||
| 問題5 | 1 | 2 | 3a | 3b | ||||||||||||
| 2 | 4 | 2 | 1 | |||||||||||||
Đáp án JLPT cấp độ N3 kỳ thi 07/2018
| N3 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | ||||||||
| 3 | 4 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 1 | |||||||||
| 問題2 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | ||||||||||
| 3 | 4 | 1 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 問題3 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | |||||
| 4 | 1 | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | ||||||
| 問題4 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | |||||||||||
| 2 | 4 | 2 | 3 | 1 | ||||||||||||
| 問題5 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | |||||||||||
| 1 | 3 | 4 | 2 | 4 | ||||||||||||
| N3 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | x | x | x |
| 4 | 1 | 2 | 4 | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 1 | 4 | 1 | 2 | ||||
| 問題2 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | |||||||||||
| 1 | 4 | 3 | 2 | 2 | ||||||||||||
| 問題3 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | |||||||||||
| 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | ||||||||||||
| N3 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題4 | 24 | 25 | 26 | 27 | ||||||||||||
| 3 | 4 | 2 | 2 | |||||||||||||
| 問題5 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | ||||||||||
| 4 | 2 | 2 | 4 | 1 | 2 | |||||||||||
| 問題6 | 34 | 35 | 36 | 37 | ||||||||||||
| 1 | 3 | 4 | 3 | |||||||||||||
| 問題7 | 38 | 39 | ||||||||||||||
| 1 | 1 | |||||||||||||||
| N3聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||||||||||
| 1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 1 | |||||||||||
| 問題2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||||||||||
| 3 | 2 | 3 | 2 | 4 | 1 | |||||||||||
| 問題3 | 1 | 2 | 3 | |||||||||||||
| 2 | 4 | 2 | ||||||||||||||
| 問題4 | 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||
| 2 | 1 | 2 | 3 | |||||||||||||
| 問題5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |||||||
| 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | ||||||||
Đáp án JLPT cấp độ N4 kỳ thi 07/2018
| N4 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |||||||
| 4 | 3 | 3 | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | ||||||||
| 問題2 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | ||||||||||
| 3 | 2 | 4 | 3 | 4 | 1 | |||||||||||
| 問題3 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | ||||||
| 1 | 4 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | |||||||
| 問題4 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | |||||||||||
| 2 | 4 | 3 | 3 | 1 | ||||||||||||
| 問題5 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | |||||||||||
| 4 | 2 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||||
| N4 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | x |
| 4 | 3 | 4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | ||
| 問題2 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | |||||||||||
| 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||
| 問題3 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | |||||||||||
| 3 | 1 | 4 | 3 | 2 | ||||||||||||
| N4 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題4 | 26 | 27 | 28 | 29 | ||||||||||||
| 1 | 4 | 3 | 3 | |||||||||||||
| 問題5 | 30 | 31 | 32 | |||||||||||||
| 1 | 4 | 2 | ||||||||||||||
| 問題6 | 33 | 34 | ||||||||||||||
| 3 | 2 | |||||||||||||||
| N4聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||
| 問題2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | |||||||||
| 3 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | ||||||||||
| 問題3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||||||||
| 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | ||||||||||||
| 問題4 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | ||||||||
| 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | |||||||||
Đáp án JLPT cấp độ N5 kỳ thi 07/2018
| N5 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | ||||
| 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 2 | |||||
| 問題2 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 3 | |||||||||
| 問題3 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | ||||||
| 4 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | 1 | 4 | |||||||
| 問題4 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | |||||||||||
| 1 | 3 | 4 | 3 | 2 | ||||||||||||
| N5 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 1 | 3 | 4 | 3 | 1 | 4 | 2 | 4 | 3 | 2 | 3 | 4 | 2 | 1 | 2 | 1 | |
| 問題2 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | |||||||||||
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | ||||||||||||
| 問題3 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | |||||||||||
| 3 | 1 | 4 | 3 | 2 | ||||||||||||
| N5 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題4 | 27 | 28 | 29 | |||||||||||||
| 4 | 3 | 2 | ||||||||||||||
| 問題5 | 30 | 31 | ||||||||||||||
| 1 | 4 | |||||||||||||||
| 問題6 | 32 | |||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||
| N5聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU) | ||||||||||||||||
| 問題1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | |||||||||
| 3 | 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | ||||||||||
| 問題2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||||||||||
| 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 問題3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||||||||
| 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | ||||||||||||
| 問題4 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||||||||||
| 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | |||||||||||
5 nhận xét:
Anh Tranlúc 16:46 5 tháng 7, 2018Anh Takahashi ơi, em thấy đáp án phần nghe N1, mondai4 câu số 13 bị lệch so với đáp án của Trung Quốc, bên Trung Quốc là 1 ạ.
Trả lờiXóaTrả lời
SAROMAlúc 12:41 9 tháng 7, 2018Cám ơn bạn Annie nhiều nhé. Vậy là Takahashi lại làm đúng thêm một câu nữa, Mondai 4 làm đúng hết, dù chỉ nghe được 50%. Script phần nghe N1 đã có ở JLPT 07/2018 N1 Listening Script
XóaTrả lời- Trả lời
Unknownlúc 20:42 11 tháng 7, 2018bạn oi, đáp án của TRUNG QUỐC trang nào hả bạn
XóaTrả lời- Trả lời
Trả lời
thaohieulúc 19:05 5 tháng 7, 2018Cho minh hỏi muốn xem đề năm nay thi xem ở đâu ạ?
Trả lờiXóaTrả lời
Unknownlúc 16:57 7 tháng 7, 2018Đề thu lại mà
XóaTrả lời- Trả lời
Trả lời
Từ điển Yurica Kanji
Nhập chữ kanji, Việt, kana vv:Xóa Tra chữ Đăng ký nhận tin (tiếng Nhật, học bổng, du học vv)TÌM KIẾM BÀI VIẾT
Kiến thức tiếng Nhật
- Động từ - Chia động từ
- Ngữ pháp JLPT Nx
- Lớp tiếng Nhật Cú Mèo
- Phương pháp học tiếng Nhật
- Bộ gõ (IME) và cách gõ tiếng Nhật
- Diễn đạt Cho - Nhận
- Cách phát âm tiếng Nhật
- Liên thể từ
- Danh sách loại từ tiếng Nhật
- Chữ viết hiragana, katakana
- Kanji và bộ thủ tiếng Nhật
- KOSOADO Này Đây Kia Đó
- Ngạn ngữ Nhật Bản KOTOWAZA
- Kiến thức ngôn ngữ
- Trang web học nghe tiếng Nhật
- Tiếng Nhật là gì?
- Lịch sự - Tôn kính - Khiêm nhường
- Dạng suồng sã và dạng lịch sự
- Tiếng Nhật thương mại, công ty
- Quy tắc biến hóa trong tiếng Nhật
- Hướng dẫn phát âm tiếng Nhật
- Các bảng chữ cái tiếng Nhật
- Danh sách trợ từ tiếng Nhật (2011)
- Đếm từ 1 tới 10 ngàn tỷ
Bài đăng phổ biến
- Chuyển tên riêng tiếng Việt qua tiếng Nhật
- Chuyển tên tiếng Việt sang tiếng Nhật - Công cụ và ví dụ
- Tiếng Nhật tôn kính và khiêm nhường toàn tập
- Số đếm trong tiếng Nhật - Cách đếm đồ vật, người
- Để gõ được tiếng Nhật trên máy tính của bạn
- Các cách nói hay dùng trong tiếng Việt và cách nói tiếng Nhật tương đương
- Tự học tiếng Nhật cho người bắt đầu học
- Những điều bạn cần biết về kỳ thi khả năng tiếng Nhật (Năng lực Nhật ngữ JLPT)
- Ngữ pháp JLPT cấp độ N3 và N2 tổng hợp
- Đáp án kỳ thi JLPT tháng 7 năm 2016
Các bài đã đăng
- ► 2025 (2)
- ► tháng 6 (2)
- ► 2023 (20)
- ► tháng 8 (1)
- ► tháng 7 (9)
- ► tháng 6 (5)
- ► tháng 5 (2)
- ► tháng 3 (1)
- ► tháng 1 (2)
- ► 2022 (6)
- ► tháng 7 (6)
- ► 2021 (22)
- ► tháng 5 (4)
- ► tháng 4 (1)
- ► tháng 3 (2)
- ► tháng 1 (15)
- ► 2020 (128)
- ► tháng 12 (20)
- ► tháng 11 (24)
- ► tháng 10 (62)
- ► tháng 9 (4)
- ► tháng 8 (5)
- ► tháng 7 (4)
- ► tháng 6 (6)
- ► tháng 1 (3)
- ► 2019 (36)
- ► tháng 11 (8)
- ► tháng 10 (6)
- ► tháng 9 (1)
- ► tháng 7 (8)
- ► tháng 3 (3)
- ► tháng 2 (5)
- ► tháng 1 (5)
- ► 2017 (225)
- ► tháng 12 (8)
- ► tháng 11 (13)
- ► tháng 10 (6)
- ► tháng 9 (17)
- ► tháng 8 (14)
- ► tháng 7 (14)
- ► tháng 6 (9)
- ► tháng 5 (14)
- ► tháng 4 (33)
- ► tháng 3 (58)
- ► tháng 2 (19)
- ► tháng 1 (20)
- ► 2016 (183)
- ► tháng 12 (31)
- ► tháng 11 (3)
- ► tháng 10 (8)
- ► tháng 9 (8)
- ► tháng 8 (15)
- ► tháng 7 (62)
- ► tháng 6 (26)
- ► tháng 5 (7)
- ► tháng 4 (3)
- ► tháng 3 (7)
- ► tháng 2 (2)
- ► tháng 1 (11)
- ► 2015 (82)
- ► tháng 12 (14)
- ► tháng 11 (3)
- ► tháng 10 (15)
- ► tháng 9 (8)
- ► tháng 8 (8)
- ► tháng 7 (13)
- ► tháng 6 (4)
- ► tháng 5 (6)
- ► tháng 4 (3)
- ► tháng 3 (5)
- ► tháng 2 (3)
- ► 2014 (65)
- ► tháng 12 (6)
- ► tháng 10 (3)
- ► tháng 9 (5)
- ► tháng 8 (8)
- ► tháng 7 (7)
- ► tháng 5 (3)
- ► tháng 4 (7)
- ► tháng 3 (14)
- ► tháng 2 (7)
- ► tháng 1 (5)
- ► 2013 (36)
- ► tháng 12 (2)
- ► tháng 11 (2)
- ► tháng 10 (2)
- ► tháng 9 (4)
- ► tháng 8 (5)
- ► tháng 7 (4)
- ► tháng 6 (4)
- ► tháng 5 (1)
- ► tháng 3 (1)
- ► tháng 2 (6)
- ► tháng 1 (5)
- ► 2012 (56)
- ► tháng 12 (1)
- ► tháng 11 (9)
- ► tháng 10 (9)
- ► tháng 9 (14)
- ► tháng 8 (8)
- ► tháng 7 (2)
- ► tháng 6 (1)
- ► tháng 4 (3)
- ► tháng 3 (1)
- ► tháng 2 (6)
- ► tháng 1 (2)
- ► 2011 (73)
- ► tháng 12 (6)
- ► tháng 10 (9)
- ► tháng 9 (9)
- ► tháng 8 (9)
- ► tháng 7 (8)
- ► tháng 6 (7)
- ► tháng 5 (20)
- ► tháng 4 (5)
Từ khóa » đáp án đề Thi N2 Tháng 7 Năm 2018
-
Đáp án Kỳ Thi JLPT N2 Tháng 7/2018 - Trung Tâm Tiếng Nhật SOFL
-
Đáp án đề Thi Năng Lực Tiếng Nhật N2 JLPT 7/2018
-
Đáp án JLPT N2 Tháng 07 Năm 2018 - Nhật Ngữ Hướng Minh
-
Đề Thi Nghe Jlpt N2 Tháng 7 Năm 2018 Có đáp án ở Giữa Video ...
-
Top 15 đề N2 Tháng 7 Năm 2018
-
Đáp án Kỳ Thi Năng Lực Nhật Ngữ (JLPT) Kỳ Thi Tháng 7/2018
-
JLPT N2 7/2018 - Japanese Test - JLPT247
-
Đề Thi Tiếng Nhật JLPT N2 Các Năm Gần đây
-
De Thi Jlpt N2 Thang 7 2018 / TOP #10 Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất ...
-
Đề Thi JLPT N3 Kỳ Tháng 07/2018 (kèm đáp án)
-
Xem Nhiều 8/2022 # Đáp Án Kỳ Thi Jlpt Tháng 7 Năm 2022 (Kì Thi ...
Anh Tran
SAROMA
thaohieu