translations dập dìu · flit about. FVDP Vietnamese-English Dictionary · go in great numbers. FVDP Vietnamese-English Dictionary. Missing: là gì
Xem chi tiết »
dập dìu trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * đtừ. to flit about; to go in great numbers; come in great number; flock; swarm (with), teem (with) ; Từ điển ...
Xem chi tiết »
Meaning of word dập dìu in Vietnamese - English @dập dìu * verb - to flit about; to go in great numbers. Missing: là | Must include: là
Xem chi tiết »
Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 2 phép dịch dập dìu , phổ biến nhất là: flit about, go in great numbers . dập dìu. bản dịch dập dìu. ... Tác giả: vi.glosbe.
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi "dập dìu" dịch sang tiếng anh như thế nào? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
dập dìu Định nghĩa , dập dìu dịch , dập dìu giải thích , là gì dập dìu, Giải thích:@dập dìu * verb - to flit about; to go in great numbers.
Xem chi tiết »
- tt. 1. (Người) qua lại, nối đuôi nhau nhộn nhịp và đông vui: Người dập dìu đi lại khắp các ngả phố Dập dìu tài tử giai nhân (Truyện Kiều). 2. (âm thanh) trầm ...
Xem chi tiết »
Tra cứu Từ điển Anh - Việt, Việt - Anh ; dập dìu, * verb - to flit about; to go in great numbers ; Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 8+ Dập Dìu Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề dập dìu tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu