đáp Lễ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đáp lễ" into English
reply, return are the top translations of "đáp lễ" into English.
đáp lễ + Add translation Add đáp lễVietnamese-English dictionary
-
reply
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
return
verb nounĐến lúc vài người trong chúng ta cần phải đáp lễ, đúng không nào?
'Bout time a few of us returned the favor, don't you think?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáp lễ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáp lễ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáp Lễ Tiếng Anh Là Gì
-
Meaning Of 'đáp Lễ' In Vietnamese - English | 'đáp Lễ' Definition
-
"đáp Lễ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 10 đáp Lễ Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 đáp Lễ Tiếng Anh
-
đáp Lễ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghi Thức Thánh Lễ Tiếng Anh - Giáo Phận Vĩnh Long
-
Từ điển Việt Anh "đáp Lễ" - Là Gì?
-
Thánh Lễ Bằng Tiếng Anh
-
Chủ đề: Dự Thánh Lễ Bằng Anh Ngữ
-
Thánh Lễ MISA Bằng Tiếng English (có Phụ đề Tiếng Việt)
-
đáp Lễ/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật