đập Mạnh Vào In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đập mạnh vào" into English
smite, smitten, smote are the top translations of "đập mạnh vào" into English.
đập mạnh vào + Add translation Add đập mạnh vàoVietnamese-English dictionary
-
smite
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
smitten
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
smote
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
whip
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đập mạnh vào" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đập mạnh vào" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đập đầu Vào Tường Tiếng Anh
-
ĐẬP VÀO TƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đập đầu Vào Tường Dịch
-
Glosbe - đập Vào In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"Với Một Tiếng Kêu Tuyệt Vọng, Người Phụ Nữ đập đầu Vào Tường ...
-
Hội Chứng Tự Hủy Hoại Bản Thân
-
Té Ngã Sau đập đầu Mạnh Vào Tường Có Nguy Hiểm Không? - Vinmec
-
Đau Nửa đầu - Rối Loạn Thần Kinh - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Cơn Hoảng Sợ Và Rối Loạn Hoảng Sợ - MSD Manuals
-
Chấn Thương đầu Gối Và Phương Pháp điều Trị | Bệnh Viện Gleneagles
-
Chấn Thương Đầu Nhẹ - Bệnh Viện FV - FV Hospital
-
Vì Sao Trẻ Hay Tự đập đầu Vào Tường? - Bệnh Viện Vinmec
-
Vợ Muốn 'đập đầu Vào Tường' Khi Chồng Làm Lành - VTC News