đập Nồi Dìm Thuyền Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đập nồi dìm thuyền
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đập nồi dìm thuyền tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đập nồi dìm thuyền trong tiếng Trung và cách phát âm đập nồi dìm thuyền tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đập nồi dìm thuyền tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đập nồi dìm thuyền tiếng Trung đập nồi dìm thuyền (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đập nồi dìm thuyền tiếng Trung 破釜沉舟 《项羽跟秦兵打仗, 过河后把锅都打破, 船都弄沉, 表示不再回来(见于《史记·项羽本纪》)。比喻下决心, 不顾一切干到底。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
破釜沉舟 《项羽跟秦兵打仗, 过河后把锅都打破, 船都弄沉, 表示不再回来(见于《史记·项羽本纪》)。比喻下决心, 不顾一切干到底。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đập nồi dìm thuyền hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cầu tiêu tiếng Trung là gì?
  • gán ghép tiếng Trung là gì?
  • trở về với chính nghĩa tiếng Trung là gì?
  • đi ra ngoài tiếng Trung là gì?
  • kếch xù tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đập nồi dìm thuyền trong tiếng Trung

破釜沉舟 《项羽跟秦兵打仗, 过河后把锅都打破, 船都弄沉, 表示不再回来(见于《史记·项羽本纪》)。比喻下决心, 不顾一切干到底。》

Đây là cách dùng đập nồi dìm thuyền tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đập nồi dìm thuyền tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 破釜沉舟 《项羽跟秦兵打仗, 过河后把锅都打破, 船都弄沉, 表示不再回来(见于《史记·项羽本纪》)。比喻下决心, 不顾一切干到底。》

Từ điển Việt Trung

  • việc tiếng Trung là gì?
  • tràu tiếng Trung là gì?
  • ít ít tiếng Trung là gì?
  • mãn kỳ tiếng Trung là gì?
  • họ Tích tiếng Trung là gì?
  • vi trùng xan mô nê la tiếng Trung là gì?
  • điều chỉnh adjustment tiếng Trung là gì?
  • cửa chống tiếng Trung là gì?
  • khiếu tiếng Trung là gì?
  • đầu cơ chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • đối phó với địch tiếng Trung là gì?
  • chặt đầu cá, vá đầu tôm tiếng Trung là gì?
  • giao hoán tiếng Trung là gì?
  • ban an ninh tiếng Trung là gì?
  • lu bù tiếng Trung là gì?
  • đau đớn trong lòng tiếng Trung là gì?
  • người ngoài tiếng Trung là gì?
  • chịu khổ chịu khó tiếng Trung là gì?
  • đứng đầu sóng ngọn gió tiếng Trung là gì?
  • thay đổi thể chế tiếng Trung là gì?
  • can ngăn tiếng Trung là gì?
  • ngạch quân dự bị tiếng Trung là gì?
  • tỉ lệ giữa cung và cầu tiếng Trung là gì?
  • máy in hoa tiếng Trung là gì?
  • thuận khẩu tiếng Trung là gì?
  • chày cối tiếng Trung là gì?
  • đốn thủ tiếng Trung là gì?
  • lặn lội tiếng Trung là gì?
  • bọc đánh tiếng Trung là gì?
  • hậu cảnh cảnh vật nền tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đập Nồi Dìm Thuyền Là Gì