đập - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
beat, dam, thresh là các bản dịch hàng đầu của "đập" thành Tiếng Anh.
đập + Thêm bản dịch Thêm đậpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beat
verb nounto hit, to knock, to pound, to strike
Tao có thể đập mày đến chết hoặc hai là mày nói tao chỗ cất nó.
I can beat you to death, or two, you can tell me where you put it.
en.wiktionary.org -
dam
nounstructure placed across a flowing body of water
Chúng tôi đã hết tiền cho con đập.
We're short on our bid for the dam.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
thresh
verbNhà nông dùng những dụng cụ khác nhau để đập vỏ hạt tùy theo độ cứng của vỏ.
A farmer uses different threshing instruments according to the toughness of the chaff of the grain.
World Loanword Database (WOLD)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hit
- strike
- knock
- smash
- thrash
- pulsate
- pound
- smite
- batter
- pulse
- barrage
- brake
- to beat
- to break
- to hit
- to slap
- to strike
- to swipe
- winnow
- spat
- scutch
- bund
- larrup
- lasher
- pulsatile
- pulsative
- pulsatory
- threash
- clap
- smitten
- smote
- stricken
- struck
- water-wall
- flap
- throb
- whip
- thump
- drum
- whisk
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đập " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đập + Thêm bản dịch Thêm ĐậpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dam
verb nounbarrier that impounds water or underground streams
Đập sắp vỡ, không kịp đâu.
The dam will burst before we make it.
wikidata
Bản dịch "đập" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chịu Va đập Tiếng Anh Là Gì
-
CHỊU VA ĐẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỐNG VA ĐẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chịu Va đập" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chịu Va đập" - Là Gì? - Vtudien
-
CHỊU VA ĐẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh ... - MarvelVietnam
-
Top 13 Chịu Va đập Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Impact Resistance - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Resistant To Impact Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Chống Va đập: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Chất Chống Va đập Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khả Năng Chống Va đập Tiếng Anh Là Gì
-
Vách Kính Tiếng Anh Là Gì ? - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Chấn Thương Bàn Chân & Mắt Cá Chân Và Phương Pháp điều Trị