đắp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đắp
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đắp tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đắp trong tiếng Trung và cách phát âm đắp tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đắp tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đắp tiếng Trung đắp (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đắp tiếng Trung 裱 《 用纸或丝织品做衬托, 把字画书籍 (phát âm có thể chưa chuẩn)
裱 《 用纸或丝织品做衬托, 把字画书籍等装潢起来, 或加以修补, 使美观耐久。》补缀 《修补(多指衣服)。》帱; 焘 《覆盖。》敷 《搽上; 涂上。》盖 《由上而下地遮掩; 蒙上。》đắp chăn盖被子。盘 《垒、砌、搭(炕、灶)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đắp hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hiện tượng nguy hiểm tiếng Trung là gì?
  • dự phần tiếng Trung là gì?
  • gian đảng tiếng Trung là gì?
  • nhảm nhí tiếng Trung là gì?
  • bộ phận bắc mĩ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đắp trong tiếng Trung

裱 《 用纸或丝织品做衬托, 把字画书籍等装潢起来, 或加以修补, 使美观耐久。》补缀 《修补(多指衣服)。》帱; 焘 《覆盖。》敷 《搽上; 涂上。》盖 《由上而下地遮掩; 蒙上。》đắp chăn盖被子。盘 《垒、砌、搭(炕、灶)。》

Đây là cách dùng đắp tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đắp tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 裱 《 用纸或丝织品做衬托, 把字画书籍等装潢起来, 或加以修补, 使美观耐久。》补缀 《修补(多指衣服)。》帱; 焘 《覆盖。》敷 《搽上; 涂上。》盖 《由上而下地遮掩; 蒙上。》đắp chăn盖被子。盘 《垒、砌、搭(炕、灶)。》

Từ điển Việt Trung

  • con lửng tiếng Trung là gì?
  • lánh sang một bên tiếng Trung là gì?
  • luống rau tiếng Trung là gì?
  • thuận dân tiếng Trung là gì?
  • ồn ào tiếng Trung là gì?
  • bóng đèn điện tiếng Trung là gì?
  • Sydney tiếng Trung là gì?
  • đông tiếng Trung là gì?
  • bão tiếng Trung là gì?
  • phương pháp tuyển từ tiếng Trung là gì?
  • điềm tiếng Trung là gì?
  • lên đến tột đỉnh tiếng Trung là gì?
  • thể cách tiếng Trung là gì?
  • tình si tiếng Trung là gì?
  • vỏ quýt dày có móng tay nhọn tiếng Trung là gì?
  • giận trời trách người tiếng Trung là gì?
  • cổ hũ tiếng Trung là gì?
  • hôi rình tiếng Trung là gì?
  • sắp đẻ tiếng Trung là gì?
  • nôn oẹ tiếng Trung là gì?
  • dấu chấm câu tiếng Trung là gì?
  • lương lậu tiếng Trung là gì?
  • cực địa từ tiếng Trung là gì?
  • than bitum tiếng Trung là gì?
  • gặm nhấm tiếng Trung là gì?
  • nô lệ thời cổ đại tiếng Trung là gì?
  • tính đẳng hướnng tiếng Trung là gì?
  • sóng trực tiếp tiếng Trung là gì?
  • cáo hồi tiếng Trung là gì?
  • nạn trộm cướp tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đắp Mền Tiếng Trung