đáp ứng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
meet, satisfy, fill là các bản dịch hàng đầu của "đáp ứng" thành Tiếng Anh.
đáp ứng + Thêm bản dịch Thêm đáp ứngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
meet
verbChúng ta phải có năng lực đáp ứng được những khát khao này phải không?
Has our ability to meet those aspirations risen as well?
GlosbeMT_RnD -
satisfy
verbTôi chúc bạn có đủ mọi thứ để đáp ứng hết mọi nhu cầu .
I wish you enough gain to satisfy your wanting .
GlosbeMT_RnD -
fill
verbTôi cần một người ở một vị trí mà cậu có khả năng đáp ứng.
Let's just say I need somebody in a position that you soon will be qualified to fill.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fulfil
- answer
- answerable
- fulfill
- met
- respond
- serve
- supply
- accommodate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đáp ứng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đáp ứng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ đáp ứng Trong Tiếng Anh
-
Đáp ứng Tiếng Anh Là Gì?
-
đáp ứng Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
"Đáp Ứng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
đáp ứng Tiếng Anh Là Gì, đáp ứng được Trong Tiếng Tiếng Anh
-
CÓ THỂ ĐÁP ỨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đáp Ứng Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "đáp ứng Nhu Cầu Của" Trong Tiếng Anh
-
Đáp Ứng Tiếng Anh Là Gì
-
đáp ứng Yêu Cầu Tiếng Anh Là Gì
-
"đáp ứng Yêu Cầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ đáp ứng Bằng Tiếng Anh
-
Đáp ứng Tiếng Anh Là Gì? - SEO
-
Đáp Ứng Nhu Cầu Tiếng Anh Là Gì? Đáp Ứng In English
-
Đáp Ứng Yêu Cầu Tiếng Anh Là Gì ? Đáp Ứng Tiếng Anh Là Gì