ĐẠP XE ĐẠP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐẠP XE ĐẠP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từđạp xe đạpcyclingchu kỳvòngchu trìnhđạp xeriding a bikeđi xe đạplái xe đạpchiếc xe đạpchạy xe đạpđạp xe đạpriding a bicycleđi xe đạpđạp xe đạplái xe đạpchạy xe đạpbikingđạp xeđi xe đạp leoleođi bộpedaling a bicyclepedal a bikeride a bicycleđi xe đạpđạp xe đạplái xe đạpchạy xe đạpride in pedal

Ví dụ về việc sử dụng Đạp xe đạp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đạp xe đạp!Cycling a bike!Mary đang đạp xe đạp.Tom is riding a bike.Đạp xe đạp với tốc độ chậm.Short bike ride at a slow pace.Mary đang đạp xe đạp.Mary is riding a bike.Đạp xe đạp mỗi tối thứ Tư.Bicycling on every Wednesday evening.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi xe đạpđạp xe đạp xe đạpxe đạp miễn phí chạy xe đạpcưỡi xe đạpbơm xe đạpxe đạp đi đạp xe quanh chân đạpHơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từbị chà đạpchà đạp lên bị giẫm đạpbị giày đạpdẫm đạp lên Anh ấy đạp xe đạp mỗi ngày.He rides a bike every day.Khi không tiền, đạp xe đạp.When without money, rides bicycle;Tôi sẽ đạp xe đạp của mình vào hôm thứ Ba.I will ride my motorcycle on Thursday.Hôn trong khi bạn đang đạp xe đạp.Kiss while you are riding bike.Thì ra đạp xe đạp không khó như ta tưởng!Riding a bike isn't as easy as I remember!Em rất thích đi bộ và đạp xe đạp.I like to walk and ride a bicycle.Mỗi ngày cô đạp xe đạp khoảng một tiếng đồng hồ.I rode the bike about an hour each day.Nguyên nhân đau đầu gối khi đạp xe đạp thể thao.Cause of knee pain during riding a bicycle.Một trong những vận động tốt nhất là đạp xe đạp.One of the best activities is always a bike ride.Người đàn ông đạp xe đạp trên cầu.A person riding a bike on a bridge.Hoặc có thểkhám phá quanh resort bằng cách đạp xe đạp.Or you can explore the surroundings by bike.Bạn thậm chí có thể đạp xe đạp để lấy một ít nước!You could even pedal a bicycle to grab some juice!Thậm chí tôi nghĩ cả đến việc đạp xe đạp đi làm”.I even think of riding a bicycle to go to work.”.Làm thế nào để dạy con đạp xe đạp chỉ trong 9 phút?How to Teach your Kid to Ride a Bike in 9 Minutes?Đặc biệt là em, bởi vì em rất thích đạp xe đạp.Mostly because I just really like riding motorcycles.Mất khoảng 10 phút để đạp xe đạp đến trường.It takes her about ten minutes to bike to school.Vào thời điểm đó,cậu nhìn thấy thứ gì đó trong khi đạp xe đạp.At that moment, he saw something while pedaling the bike.Thế là hí hửng trở về và đạp xe đạp vào Angkor wat.Then I'm back on the bike and riding towards Angkor Wat.Tiếp tục với chân trái, thực hiện như bạn đang đạp xe đạp.Continue with the left leg, acting like you are pedaling a bicycle.Có nhiều lợi ích sức khỏe từ việc đạp xe đạp mỗi ngày.There are numerous benefits of riding a bicycle every day.Những tính năng này sẽ theo dõi mỗi khi bạn chạy bộ và đạp xe đạp.These memories are accessed and exploited whenever you ride a bike.Có nhiều lợi ích sức khỏe từ việc đạp xe đạp mỗi ngày.There are numerous health benefits to riding a bicycle throughout the day.Vậy bạn đãbiết được những lợi ích của việc đạp xe đạp hay chưa.You probably already know about the benefits of riding a bike.Đến Amsterdam bạn sẽbắt gặp rất nhiều người đạp xe đạp trên những con phố.In Amsterdam you will notice around town many bicycles.Mùa thu là một trong những khoảngthời gian yêu thích trong năm để đạp xe đạp.Fall is my favorite time of year for bike riding.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 151, Thời gian: 0.0372

Từng chữ dịch

đạpdanh từpedalbikebicycletreadđạpđộng từkickingxedanh từcarvehicletruckbus S

Từ đồng nghĩa của Đạp xe đạp

chu kỳ vòng chu trình cycle đi xe đạp đạp xeđạp xe đến

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đạp xe đạp English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đạp Xe đọc Tiếng Anh Là Gì