ĐẠP XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐẠP XE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từđạp xebikexe đạpchiếc xebikingđạp xeđi xe đạp leoleođi bộcyclechu kỳvòngchu trìnhđạp xebike rideđạp xeđi xe đạprideđicưỡixechuyếnláicỡiđạpbikedđạp xepedalbàn đạpchânđạp xecyclingchu kỳvòngchu trìnhđạp xeridingđicưỡixechuyếnláicỡiđạppedalingbàn đạpchânđạp xemotorcyclescyclistscycledchu kỳvòngchu trìnhđạp xebike ridingđạp xeđi xe đạprodeđicưỡixechuyếnláicỡiđạpbikesxe đạpchiếc xebike ridesđạp xeđi xe đạpridesđicưỡixechuyếnláicỡiđạpcycleschu kỳvòngchu trìnhđạp xeriding bikesđạp xeđi xe đạppedallingbàn đạpchânđạp xemotorcycling

Ví dụ về việc sử dụng Đạp xe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đạp xe quanh Amsterdam.Bikes around Amsterdam.Viết blog về đạp xe.Blog posts about motorcycles.Đạp xe trong thời tiết lạnh.Motorcycling in Cold Weather.Tôi thực sự ghét đạp xe.I really hate motorcycles.Đạp xe cùng bạn bè và gia đình.Ride bikes with friends and family.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi xe đạpđạp xe đạp xe đạpxe đạp miễn phí chạy xe đạpcưỡi xe đạpbơm xe đạpxe đạp đi đạp xe quanh chân đạpHơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từbị chà đạpchà đạp lên bị giẫm đạpbị giày đạpdẫm đạp lên Mẹ tôi không ngừng đạp xe….My mother kept pedaling….Anh đã đạp xe quanh nó nhiều lần.I have ridden around it numerous times.Khi nào trẻ em nên bắt đầu đạp xe?When do kids start riding bikes?Chúng đạp xe, chơi bóng cùng nhau.They ride bikes and play ball together.Cả nhà có thể cùng nhau đạp xe.Maybe we could all ride bikes together.Đạp xe là hoạt động gia đình tuyệt vời.Motorcycling is a great family activity.Đôi khi chúng tôi đạp xe đến phòng tập.We ride our bikes, we go to the gym occasionally.Anh chàng đạp xe sai đường cả tháng trời.Man rides wrong way for more than a month.Một số vấn đề khác liên quan đến đạp xe.One other thing with relationship to motorcycles.Bạn từng thích đạp xe chạy đua với chúng bạn?Did you like to race bikes with your friends?Đạp xe là một hoạt động yêu thích của trẻ.Riding bike is the favorite activity among boys.Sở thích của tôi là chơi tennis, đạp xe và chạy bộ.We like to play tennis, ride bikes and run.Với quyền lực đạp xe là phong cách thời trang hơn.With pedaling power is more stylish personality.Tôi đạp xe với bọn trẻ một lần một tuần, vào thứ ba.I ride with these kids once a week, every Tuesday.Rating: 73.01% with 678 votes Đạp xe đến huy chương!Rating: 73.01% with 678 votes Pedal to the medal!Laura đã đạp xe khoảng 7.000 km trong 5 tháng 11 ngày.Roberta has ridden 5,000 miles in just 11 months.Trung bình 1 ngàymỗi người dân Hà Lan đạp xe 2,5 km.On average, each Dutch citizen rides 2.5 km per day.Chúng tôi đạp xe, chơi bóng đá hoặc đi bơi cùng nhau.Together we ride bikes, play football or go swimming.Hoàn hảo đẹp được bị cám dỗ và đạp xe bởi cô ấy người đàn ông.Perfect cutie gets tempted and rode by her man.Mỗi ngày Rajni đạp xe 64 km để được tiếp tục theo học.Everyday Rajni cycles 40 miles to get to college and keep studying.Cô yêu thích các món ăn và đạp xe với những người bạn.They love eating with friends and riding bikes as a family.Cha đạp xe 1,400 dặm để nghe nhịp đập trái tim con gái quá.Father bikes 1,400 miles to hear his daughter's beating heart again.Khoảng các trung bình mà mỗi người đạp xe mỗi ngày là 0,9 km.About the average that each person rides every day is 0.9km.Cha đạp xe 1,400 dặm để nghe nhịp đập trái tim con gái quá cố.Dad bikes 1,400 miles to hear deceased daughter's heartbeat on Father's Day.Và khiến nhiều người cảm thấy rằng đạp xe là dành cho tất cả mọi người.That's when many realize that motorcycling isn't for everyone.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1984, Thời gian: 0.0318

Xem thêm

đi xe đạpbikingcyclingriding a bikechiếc xe đạpbikebicyclemotorcyclemotorbikexe đạp điệnelectric bicyclee-bikeselectric motorcyclesngười đi xe đạpcyclistcyclistsbikersbike ridersbike commutersđạp xe đạpcyclingriding a bikechiếc xe đạp mớinew bikenew bicyclecuộc đua xe đạpbicycle racebike racecycling racexe đạp đượcbicycles arexe đạp miễn phífree bikefree bicyclestai nạn xe đạpbicycle accidentbike accidentkhi đi xe đạpwhen cyclingwhen riding a bikewhen riding a bicyclekhung xe đạpbike framebicycle framesđạp xe quacycling throughđạp xe làcycling is

Từng chữ dịch

đạpdanh từpedalbikebicycletreadđạpđộng từkickingxedanh từcarvehicletruckbus S

Từ đồng nghĩa của Đạp xe

chu kỳ vòng chu trình đi cưỡi bàn đạp ride bike cycle chiếc xe pedal chuyến lái cỡi chân đáp ứng yêu cầuđạp xe đạp

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đạp xe English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đạp Xe Máy Tiếng Anh Là Gì