Dark - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Thành ngữ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈdɑːrk/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Tính từ

dark /ˈdɑːrk/

  1. Tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám. it is getting dark — trời bắt đầu tối a dark moonless night — một đêm tối trời không trăng sao a dark sky — bầu trời u ám
  2. Ngăm ngăm đen, đen huyền. a dark skin — da ngăm đen dark eyes — mắt huyền
  3. Thẫm sẫm (màu).
  4. Mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch. a dark future — tương lai mờ mịt
  5. Tối tăm, dốt nát, ngu dốt. in the darkest ignorance — trong sự ngu dốt tối tăm tột bậc
  6. Bí mật, kín đáo, không ai hay biết gì, không cho ai biết điều gì.
  7. Buồn rầu, chán nản, bi quan. to look on the dark side of thing — bi quan
  8. Đen tối, ám muội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc. dark thoughts — ý nghĩ đen tối a dark crime — tội ác ghê tởm dark humour — tính hóm hỉnh cay độc

Thành ngữ

  • the dark ages: Thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ.
  • the Dark Continent: Châu phi.
  • a dark horse: Xem Horse

Danh từ

dark /ˈdɑːrk/

  1. Bóng tối, chỗ tối; lúc đêm tối, lúc trời tối. at dark — lúc đêm tối, lúc tối trời before dark — lúc tối trời, lúc màn đêm buông xuống
  2. (Nghệ thuật) Chỗ tối; màu tối (trên một bức hoạ). the lights and darks of a picture — chỗ sáng và chỗ tối của một bức hoạ
  3. Sự tối tăm, sự ngu dốt; sự không biết gì. to be in the dark about someone's intentions — không biết về ý định của ai to keep somebody in the dark — giữ bí mật đối với ai, không cho ai biết điều gì to live in the dark — sống trong cảnh tối tăm ngu dốt

Thành ngữ

  • in the dark of the moon: Lúc trăng non.
  • to leap in the dark: Làm một việc mạo hiểm liều lĩnh, nhắm mắt nhảy liều.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dark”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=dark&oldid=2223634” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục dark 67 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » đêm Trường Tăm Tối Wiki