Darkness | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: darkness Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: darkness Best translation match: | English | Vietnamese |
| darkness | * danh từ - bóng tối, cảnh tối tăm - màu sạm, màu đen sạm - tình trạng mơ hồ, tình trạng không rõ ràng, tình trạng không minh bạch - sự dốt nát, sự ngu dốt; sự không hay biết gì - sự bí mật, sự kín đáo - sự đen tối, sự ám muội; sự nham hiểm, sự cay độc =deeds of darkness+ hành động đen tối độc ác !prince of darkness - (xem) prince |
| English | Vietnamese |
| darkness | ban đêm ; bo ́ ng tô ; bo ́ ng ; bóng tối lại ; bóng tối ; bóng đen ; bóng đêm ; chỗ tối tăm ; cảnh tối tăm ; của bóng tối ; dốt nát ; giáng sự tối tăm ; gì tối tăm ; góc tối ; khỏi bóng tối ; là chỗ tối tăm ; lại tối ; mặt tối ; nh ; nơi sự tối tăm ; nơi tối tăm mờ mịt ; nơi tối tăm ; nơi tối ; sự mờ tối ; sự tối tăm ; sự tối ; sự u ; trời tối ; tăm tối ; tăm ; tối om ; tối tăm mà ; tối tăm mù mịt ; tối tăm ; tối ; tối đó ; âm ; đen tối ; điều gì đó u tối bên ; đêm tô ; đêm tô ́ ; đêm ; đêm đen ; ̀ nh ; ̀ đêm tô ; ̀ đêm tô ́ ; |
| darkness | ban đêm ; bo ́ ng ; bóng tối lại ; bóng tối ; bóng đen ; bóng đêm ; chỗ tối tăm ; cảnh tối tăm ; của bóng tối ; dốt nát ; giáng sự tối tăm ; gì tối tăm ; góc tối ; khỏi bóng tối ; là chỗ tối tăm ; lại tối ; mặt tối ; nh ; nơi sự tối tăm ; nơi tối tăm mờ mịt ; nơi tối tăm ; nơi tối ; sự mờ tối ; sự tối tăm ; sự tối ; trời tối ; tôi ; tăm tối ; tăm ; tối om ; tối tăm mù mịt ; tối tăm ; tối ; tối đó ; xịt ; âm ; đen tối ; đêm tô ; đêm tô ́ ; đêm ; đêm đen ; ̀ nh ; ̀ đêm tô ; ̀ đêm tô ́ ; |
| English | English |
| darkness; dark | absence of light or illumination |
| darkness; dark; shadow | an unilluminated area |
| darkness; dark; iniquity; wickedness | absence of moral or spiritual values |
| darkness; duskiness; swarthiness | a swarthy complexion |
| English | Vietnamese |
| dark-room | * danh từ - buồng tối (để rửa ảnh) |
| darkness | * danh từ - bóng tối, cảnh tối tăm - màu sạm, màu đen sạm - tình trạng mơ hồ, tình trạng không rõ ràng, tình trạng không minh bạch - sự dốt nát, sự ngu dốt; sự không hay biết gì - sự bí mật, sự kín đáo - sự đen tối, sự ám muội; sự nham hiểm, sự cay độc =deeds of darkness+ hành động đen tối độc ác !prince of darkness - (xem) prince |
| pitch-dark | -dark) /'pitʃ'dɑ:k/ * tính từ - tối đen như mực |
| semi-darkness | * danh từ - tranh tối tranh sáng |
| dark glasses | * danh từ - kính mát, kính râm |
| dark horse | - người kín miệng |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bóng Tối Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Bóng Tối - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
BÓNG TỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÓNG TỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÓNG TỐI HAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÓNG TỐI - Translation In English
-
Bóng Tối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vua Bóng Tối Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bóng Tối' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hoàng Tử Bóng đêm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Top 13 Bóng Tối Tiếng Anh Là Gì - Mobitool