Cấu Trúc và Cách Dùng từ Report trong câu Tiếng AnhTừ www.studytienganh.vn › news › cau-truc-va-cach-dung-tu-report-trong-ca...
Xem chi tiết »
I want you to report (to me) on progress (= on what you have done) every Friday. [ + -ing verb ] Spies reported seeing a build-up of soldiers. Missing: đặt câu
Xem chi tiết »
Những câu hỏi khác về "Report" · When would you like the report? or. Until when would you like the report? · Please send me a report by next week. cái này nghe có ...
Xem chi tiết »
Cấu Trúc và Cách Dùng từ Report trong câu Tiếng AnhTừ · Ý nghĩa của report trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary · Câu ví dụ,định nghĩa và cách sử dụng của" ...
Xem chi tiết »
Đặt câu với từ "lab report" · 1. A lab report detects a kidney disease. · 2. Lab report over the radio-telephone, the rushes with the copter. · 3. That's a lab ...
Xem chi tiết »
Đặt câu với từ "report card" · 1. What should our report card look like? · 2. Let me check your report card first. · 3. I asked if he would like a report card. · 4.
Xem chi tiết »
Tom's been working on this report since this morning. Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ. en.wiktionary.org ...
Xem chi tiết »
6 Jul 2021 · the report goes that… the report has it that… — có tin đồn rằng… Tiếng tăm, danh tiếng. a man of good report — một người có danh tiếng. Tiếng nổ ...
Xem chi tiết »
TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU THÔNG DỤNG CHO BẢN BÁO CÁO TIẾNG ANH · Giới thiệu nội dung báo cáo. – The following report describes / evaluates / outlines / provides an ...
Xem chi tiết »
Như chúng ta đã biết, một từ trong tiếng anh không phải được hiểu theo 1 nghĩa mà nó ...
Xem chi tiết »
7 May 2021 · 1. Introduction – Giới thiệu ; The following report describes / evaluates / outlines / provides an account of…: Bản báo cáo sau đây sẽ mô tả / ...
Xem chi tiết »
25 May 2022 · report /ri'pɔ:t/* danh từ- bản báo cáo tiếng Anh là gì? biên bản=to give a report on…+ báo cáo về…=to make a report+ làm một bản báo cáo tiếng ...
Xem chi tiết »
( to report to somebody / something for something ) trình diện là mình đã đến, đã về, đã sẵn sàng làm việc... to report to the receptionist for one's room key.
Xem chi tiết »
report = report danh từ bản báo cáo, bản tường thuật; biên bản a detailed / persuasive / reliable report bản tường thuật chi tiết/có sức thuyết phục/đáng ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đặt Câu Tiếng Anh Với Từ Report
Thông tin và kiến thức về chủ đề đặt câu tiếng anh với từ report hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu