Đặt Câu Với Các Từ Sau Và Dịch Nghĩa: Brave, Nomad, Nomadic ...
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- thuhanguyet123

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1422
- Điểm
20998
- Cảm ơn
1795
- Tiếng Anh
- Lớp 7
- 30 điểm
- thuhanguyet123 - 20:59:25 13/09/2020
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- yenpham

- Chưa có nhóm
- Trả lời
26356
- Điểm
246312
- Cảm ơn
17293
- yenpham
- 13/09/2020
Đây là một chuyên gia không còn hoạt động=>
Brave : Tom is a brave boy. ( Tom là một cậu bé dũng cảm.)
Nomad : Jake and Jokie are nomads. ( Jake và Jokie là dân du mục. )
Nomadic : They live a nomadic life. ( Họ sống cuộc sống du mục.)
Disturb : Don't disturb everyone while they are sleeping. ( Đừng làm phiền mọi người khi họ đang ngủ.)
Disturbance : She can't sleep because of his disturbance. ( Cô ấy không thể ngủ được vì sự quấy rầy của anh ấy.)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn
Báo vi phạm


- phat240108

- Chưa có nhóm
- Trả lời
509
- Điểm
9126
- Cảm ơn
329
- phat240108
- 13/09/2020

1. The brave man had saved the girl.
2. In Mongolia, there are many nomads.
3. The nomadic is a person who doesn't stay a long time in one place.
4. You shouldn't disturb your neighbor at night.
5. That is a disturbance party.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 7 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Brave đặt Câu
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Brave" - HiNative
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'brave' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "brave"
-
BRAVE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Brave Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nêu Cách Sử Dụng Từ Brave Nêu đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Của Brave
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'brave' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Gan Dạ Bằng Tiếng Anh - - MarvelVietnam
-
A BRAVE PERSON Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Đặt Câu Với Các Tính Từ Sau: -brave -generous -mean -evil - MTrend
-
HỌC TIẾNG ANH QUA PHIM CORGI NHỮNG CHÚ CHÓ HOÀNG GIA
-
Nói Tiếng Anh Lưu Loát - Speaking English Fluently - Facebook
-
Diesel Only The Brave Man EDT 35ml + Gel De Banho 50ml Coffret