đất liền {noun} ; earth · đất, quả đất, trái đất, mặt đất) ; land · đất, đất đai, vùng đất, bờ) ; mainland · đại lục, lục địa).
Xem chi tiết »
Cuộc chiến đang diễn ra trên đất liền. The war has moved into our country. ... Lưu vực Mississippi phủ gần 40% đất liền của Hoa Kỳ lục địa. The total catchment of ...
Xem chi tiết »
Có vẻ họ đi về hướng Bắc đến điểm đất liền gần nhất. Looks like they're heading north to the closest point of land.
Xem chi tiết »
Tôi ra ngoài khu đất cao và thấy biển tràn vào đất liền. I went out to the terrace and saw the sea coming in land.
Xem chi tiết »
Meaning of word đất liền in Vietnamese - English @đất liền * noun - mainland; continent.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "đất liền" into English. Human translations with examples: soil, land, pedon, land!, soils, earthy, ground, country, land ho!, ...
Xem chi tiết »
Examples of translating «đất liền» in context: ; Không có đất liền. There's no land. source. Complain. Corpus name: OpenSubtitles2018. License: not specified.
Xem chi tiết »
What does Đất liền mean in English? If you want to learn Đất liền in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
đất liền = noun mainland; continent continent; mainland Đặt chân lên đất liền To set foot on land Sống ở đất liền To live on the mainland Một đất nước mà ...
Xem chi tiết »
2. ĐẤT LIỀN - Translation in English - bab.la ... đất liền {noun} ; earth · đất, quả đất, trái đất, mặt đất) ; land · đất, đất đai, vùng đất, bờ) ; mainland · đại ...
Xem chi tiết »
The meaning of: đất liền is mainland; continent.
Xem chi tiết »
27 Jul 2022 · dry land translate: đất liền. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
VietnameseEdit. EtymologyEdit · đất (“land”) + liền (“continuous”). PronunciationEdit. (Hà Nội) IPA: [ʔɗət̚˧˦ liən˨˩]; (Huế) IPA: [ʔɗək̚˦˧˥ liəŋ˦˩] ...
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi là "đất liền" tiếng anh là gì? Xin cảm ơn nhiều. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. qua đất liền. * phó từ overland. * ttừ. overland. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đất Liền In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề đất liền in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu