đất Ngập Mặn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đất ngập mặn" into English
salt-marsh is the translation of "đất ngập mặn" into English.
đất ngập mặn + Add translation Add đất ngập mặnVietnamese-English dictionary
-
salt-marsh
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đất ngập mặn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đất ngập mặn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đất Ngập Mặn Tiếng Anh
-
ĐẤT NGẬP MẶN - Translation In English
-
Top 13 đất Ngập Mặn Tiếng Anh
-
"đất Ngập Mặn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'ngập Mặn' In Vietnamese - English
-
Ngập Mặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đất Ngập Mặn" - Là Gì?
-
RỪNG NGẬP MẶN In English Translation - Tr-ex
-
Rừng Ngập Mặn Tiếng Anh Là Gì
-
Đất Ngập Mặn Tiếng Anh Là Gì "? Từ Ăn Mặn Thực Ra Có Nhiều
-
Salt-marsh Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đất Ngập Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NHIỄM MẶN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch