đặt Ra In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đặt ra" into English
coin, concoct, mint are the top translations of "đặt ra" into English.
đặt ra + Add translation Add đặt raVietnamese-English dictionary
-
coin
verbCó một từ mới được đặt ra trong tiếng Anh
There is a newly coined word in the English language
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
concoct
verbHọ đặt ra những khái niệm như " tỷ lệ giết, " " tìm và diệt, "
They concocted such phrases as " kill ratios ", " search and destroy ",
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mint
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- positive
- propose
- set
- shape
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đặt ra" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đặt ra" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Ra Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
đặt Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đặt Ra" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "đặt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÂU HỎI ĐƯỢC ĐẶT RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SPREAD OUT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Vấn đề được đặt Ra Nghĩa Là Gì?
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Bàn Về Việc Dịch Câu đặc Biệt Trong Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
-
[Noun Phrase] Cụm Danh Từ Tiếng Anh: Ngữ Pháp & Bài Tập Có Lời Giải
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn