đất Sét Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
clay, argil, argillaceous là các bản dịch hàng đầu của "đất sét" thành Tiếng Anh.
đất sét noun + Thêm bản dịch Thêm đất sétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clay
nounmineral substance
Và ổng mặc bộ đồ trùm kín và hút một cái tẩu bằng đất sét.
And he wore overalls and he smoked a clay pipe.
en.wiktionary.org -
argil
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
argillaceous
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- loam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đất sét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đất sét + Thêm bản dịch Thêm Đất sétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clay
verb nounsoft rock based compound often used for sculpture and tools
Đất quá cứng, khô, và đầy đất sét làm cho rất khó đào.
The soil was hard, dry, and full of clay, making digging very difficult.
wikidata
Hình ảnh có "đất sét"
Bản dịch "đất sét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột đất Sét Tiếng Anh Là Gì
-
"bột đất Sét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đất Sét Nặn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "bột đất Sét" - Là Gì?
-
ĐẤT SÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẤT SÉT - Translation In English
-
Clay Powder Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
SẢN PHẨM ĐẤT SÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đất Sét Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "đất Sét đỏ" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
"Đất Sét" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DIY đồ Dùng, Quà Tặng ý Nghĩa Từ đất Sét Tự Khô - Xu Hướng 2022
-
Pipeclay Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt - Từ điển Số