đạt Tiêu Chuẩn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đạt tiêu chuẩn
to be fit for...; to come up/conform to the standard; to meet/reach the standard; to be up to the mark
đạt tiêu chuẩn chất lượng iso 9001 to meet the iso 9001 quality standards
không đạt tiêu chuẩn to be unfit for...; to fail to meet the standard; to be substandard/below standard



Từ liên quan- đạt
- đạt mức
- đạt tới
- đạt đến
- đạt giải
- đạt được
- đạt kỷ lục
- đạt ngưỡng
- đạt kết quả
- đạt tiến bộ
- đạt yêu cầu
- đạt bằng cấp
- đạt chỉ tiêu
- đạt mục tiêu
- đạt mục đích
- đạt tới đích
- đạt tới được
- đạt điểm cao
- đạt cực khoái
- đạt giải nhất
- đạt thành quả
- đạt thắng lợi
- đạt lai lạt ma
- đạt thỏa thuận
- đạt tiêu chuẩn
- đạt kết quả lớn
- đạt các mục tiêu
- đạt lý thấu tình
- đạt được mục đích
- đạt tiêu chuẩn qua
- đạt hiệu quả cao hơn
- đạt được kết quả tốt
- đạt kết quả mong muốn
- đạt tới đỉnh cao nhất
- đạt được những kết quả tốt
- đạt bằng thủ đoạn mánh khóe
- đạt đuợc bước khởi đầu có kết quả
- đạt tới bằng sức lao động của mình
- đạt đến cực điểm của khoái cảm tình dục
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tiêu Chuẩn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tiêu Chuẩn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
TIÊU CHUẨN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tiêu Chuẩn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tiêu Chuẩn Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tiêu Chuẩn Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
THEO TIÊU CHUẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh Tiêu Chuẩn - Wikipedia
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tiêu Chuẩn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Quy Chuẩn Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
"điều Kiện (tiêu) Chuẩn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đạt Tiêu Chuẩn Tiếng Anh Là Gì, Đạt Tiêu Chuẩn Trong Tiếng Anh ...
-
" Tiêu Chuẩn Cơ Sở Tiếng Anh Là Gì ? Tiêu Chuẩn Cơ Sở Là Gì
-
Chi Phí Tiêu Chuẩn Là Gì? Phân Biệt Với Chi Phí Nhàn Rỗi?
-
Từ điển Việt Anh "phù Hợp Tiêu Chuẩn" - Là Gì?