Dát Vàng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dát vàng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dát vàng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dát vàng trong tiếng Trung và cách phát âm dát vàng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dát vàng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dát vàng tiếng Trung dát vàng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dát vàng tiếng Trung 锤金 《将金子锻打为薄箔的动作、技艺或过程。》错金 《特种工艺的一种, 在器物上用金属丝镶嵌成花纹或文字。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
锤金 《将金子锻打为薄箔的动作、技艺或过程。》错金 《特种工艺的一种, 在器物上用金属丝镶嵌成花纹或文字。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dát vàng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • quả bánh mì tiếng Trung là gì?
  • nhớp nhúa tiếng Trung là gì?
  • cộp tiếng Trung là gì?
  • lương thực trong kho tiếng Trung là gì?
  • động vật lưỡng cư tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dát vàng trong tiếng Trung

锤金 《将金子锻打为薄箔的动作、技艺或过程。》错金 《特种工艺的一种, 在器物上用金属丝镶嵌成花纹或文字。》

Đây là cách dùng dát vàng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dát vàng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 锤金 《将金子锻打为薄箔的动作、技艺或过程。》错金 《特种工艺的一种, 在器物上用金属丝镶嵌成花纹或文字。》

Từ điển Việt Trung

  • cát vàng tiếng Trung là gì?
  • nuốt nước bọt tiếng Trung là gì?
  • khoan hậu tiếng Trung là gì?
  • tuỳ mặt gửi lời tiếng Trung là gì?
  • hợp kim tiếng Trung là gì?
  • đồ ba gai tiếng Trung là gì?
  • buồn tanh tiếng Trung là gì?
  • chuốt lưỡi tiếng Trung là gì?
  • chuyện bắt buộc tiếng Trung là gì?
  • New Mexico tiếng Trung là gì?
  • thể hiện thái độ tiếng Trung là gì?
  • luật bàn tay trái tiếng Trung là gì?
  • họ Án tiếng Trung là gì?
  • đọ tiếng Trung là gì?
  • bịt mồm khoá miệng tiếng Trung là gì?
  • loài chim dưới nước tiếng Trung là gì?
  • đánh tan tác tiếng Trung là gì?
  • kết sổ tiếng Trung là gì?
  • vòng rổ tiếng Trung là gì?
  • đống phân tiếng Trung là gì?
  • bao cán tiếng Trung là gì?
  • ông nói gà, bà nói vịt tiếng Trung là gì?
  • thanh tre tiếng Trung là gì?
  • thước tê lê thước đo cự ly tiếng Trung là gì?
  • nguồn sáng an toàn tiếng Trung là gì?
  • dây kẽm tiếng Trung là gì?
  • mên mến tiếng Trung là gì?
  • thịnh hạ tiếng Trung là gì?
  • lên mặt nạt người tiếng Trung là gì?
  • thân trần tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dát Vàng Nghĩa Là Gì