Dầu Bạc Hà In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dầu bạc hà" into English
peppermint is the translation of "dầu bạc hà" into English.
dầu bạc hà + Add translation Add dầu bạc hàVietnamese-English dictionary
-
peppermint
nounCho thêm chút bạc hà vào, khiến nó có mùi tinh dầu bạc hà.
Put some peppermint in it, turned it into a menthol.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dầu bạc hà" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dầu bạc hà" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dầu Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì
-
Tinh Dầu Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì? Có Phải Là Peppermint Không?
-
TINH DẦU BẠC HÀ - Translation In English
-
TINH DẦU BẠC HÀ LÀ In English Translation - Tr-ex
-
Tinh Dầu Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì? Có Phải Là Peppermint Không?
-
Tên Gọi Các Loại Tinh Dầu Tự Nhiên Bằng Tiếng Anh Và Những Kiến ...
-
Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Cây Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Cây Bạc Hà Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Bạc Hà Trong Tiếng Anh Là Gì? - Visadep
-
Tinh Dầu Trong Tiếng Anh Là Gì? 70+ Tên Các Loại ... - HAKU Farm
-
Tinh Dầu Bạc Hà Peppermint 100% Nguyên Chất The Mát
-
Tinh Dầu Bạc Hà Xông Phòng, Khử Mùi, Thanh Lọc Không Khí ...
-
Tinh Dầu Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì Archives - Nguyên Liệu Mỹ Phẩm