ĐẬU BẮP In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐẬU BẮP " in English? SNounđậu bắp
Examples of using Đậu bắp in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbstiêm bắptăng cơ bắpmất cơ bắpprotein cơ bắpđau cơ bắpcơ bắp phát triển bắp rang giúp cơ bắpcơ bắp hoạt động chấn thương cơ bắpMoreUsage with nounscơ bắpbắp cải ong bắp cày cải bắpcơ bắp chân bắp tay bắp đùi đậu bắpbột bắpbắp ngô More
Tôi thích ăn sò, cá hồi, đậu bắp, càng cua.
Trong năm 2011, các nhà nghiêncứu đã thực hiện một loại bột từ vỏ và hạt của đậu bắp để điều trị chuột với bệnh tiểu đường.Word-for-word translation
đậunounpeadausoybeanmoorpeanutbắpnouncornmusclemaizebắpadjectiveintramuscularmuscular SSynonyms for Đậu bắp
okraTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đậu Bắp En Francais
-
đậu Bắp Dans Français, Phrases D'exemple | Glosbe
-
Đậu Bắp – Wikipedia Tiếng Việt
-
đậu Bắp (Vietnamese): Meaning, Synonyms, Translation
-
CỦA ĐẬU BẮP In English Translation - Tr-ex
-
Quả đậu Bắp Hỗ Trợ điều Trị Bệnh Tiểu đường
-
ĐẬU BẮP KHÔNG CÓ GAI - Green-Seeds
-
Đậu Bắp – Hạt Giống Rau Châu Á Và Nhiệt đới
-
Đậu Bắp - Wikimedia Tiếng Việt
-
Cách Luộc đậu Bắp Xanh Ngon Không Nhớt Rất Tốt - YouTube
-
660 Món đậu Bắp Ngon Miệng Dễ Làm Từ Các đầu Bếp Tại Gia
-
Dictionnaire Vietnamien Français, Traduction En Ligne - LEXILOGOS
-
Đậu Bắp Nướng Chao - Son Ha Garden
-
Đậu Bắp - Gombo - Vuon Duoc Thao