đầu Bịt In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đầu bịt" into English
tip is the translation of "đầu bịt" into English.
đầu bịt + Add translation Add đầu bịtVietnamese-English dictionary
-
tip
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đầu bịt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đầu bịt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầu Bịt Trong Tiếng Anh
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
ĐẦU BỊT In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đầu Bịt" - Là Gì?
-
đầu Bịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Nước - Công Ty TNHH Gia Vũ Metal
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Ngành Nước Công Nghiệp
-
999 Tên Tiếng Anh Phụ Kiện ống | Công Dụng | Ưu điểm - Vimi
-
461 Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp ,thoát Nước
-
"nút Bịt Bằng Cao Su" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NÚT BỊT LỖ TAI - Translation In English
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Dùng Trong Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Các Từ Chuyên Dùng Ngành Cấp Thoát Nước - Holo Green Solutions