đấu Bò In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đấu bò" into English
bell-wether, bull-fight, bullfighting are the top translations of "đấu bò" into English.
đấu bò + Add translation Add đấu bòVietnamese-English dictionary
-
bell-wether
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bull-fight
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
bullfighting
nounLâu lắm rồi không có hôn một võ sĩ đấu bò.
It's been years since I kissed a bullfighter.
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đấu bò" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Đấu bò + Add translation Add Đấu bòVietnamese-English dictionary
-
bullfighting
nounspectacle in which bulls are fought by humans
Lâu lắm rồi không có hôn một võ sĩ đấu bò.
It's been years since I kissed a bullfighter.
wikidata
Translations of "đấu bò" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đấu Bò Tót Tiếng Anh
-
Trận đấu Bò In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bullfighting | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 12 đấu Bò Tót Tiếng Anh
-
Đấu Bò – Wikipedia Tiếng Việt
-
CUỘC ĐẤU BÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRẬN ĐẤU BÒ In English Translation - Tr-ex
-
"Bò Tót Tây Ban Nha" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dịch Song Ngữ - Những Trận đấu Bò Nguy Hiểm ở Colombia - Cồ Việt
-
Meaning Of 'bò Tót' In Vietnamese - English | 'bò Tót' Definition
-
Bò Tót Tiếng Anh Là Gì
-
Bò Tót Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Độc đáo Với Các Trận đấu Bò Tót "không đổ Máu" Tại Mỹ