đầu Cừu In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đầu cừu" into English
jemmy is the translation of "đầu cừu" into English.
đầu cừu + Add translation Add đầu cừuVietnamese-English dictionary
-
jemmy
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đầu cừu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đầu cừu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầu Cừu Smalahove
-
Smalahove – Wikipedia Tiếng Việt
-
Món đầu Cừu đáng Sợ Của Người Na Uy - Ẩm Thực - Zing
-
Đầu Cừu - Món ăn Ghê Sợ Trên Bàn Tiệc Giáng Sinh - VnExpress Du Lịch
-
Top 14 đầu Cừu Smalahove
-
Món ăn Làm Từ đầu Cừu Của Người Na Uy Khiến Nhiều Thực Khách ...
-
Món đầu Cừu Smalahove Kinh Dị Của Na Uy - YouTube
-
'Khóc Thét' Với Món đầu Cừu Ghê Sợ Trên Bàn Tiệc Của Người Na Uy
-
Đưa đầu Con Vật Này Lên Bữa ăn - Không ít Thực Khách Phải Khóc Thét ...
-
Cận Cảnh Món ăn đầu Cừu Kinh Dị Nhất Thế Giới Tại Na Uy - BesTour
-
Smalahove – Món ăn Truyền Thống đáng Sợ Của Na Uy
-
Đầu Cừu - Món ăn Ghê Sợ Trên Bàn Tiệc Giáng Sinh - Du Lịch Sen Vàng
-
Đưa Đầu Con Vật Này Lên Bữa Ăn - Không Ít Thực Khách Phải ...
-
Top 9 đặc Sản Làm Nên Sức Hấp Dẫn Của Nền ẩm Thực Na Uy