đau Dạ Dày In Korean - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese Korean Vietnamese Korean Translation of "đau dạ dày" into Korean
腹痛, 복통 are the top translations of "đau dạ dày" into Korean.
đau dạ dày + Add translation Add đau dạ dàyVietnamese-Korean dictionary
-
腹痛
JL: Đau bụng là gì ạ? SL: là khi con bị đau dạ dày?
조쉬: "배앓이가 뭐에요?" 세라: "그건 복통을 앓는데
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
복통
JL: Đau bụng là gì ạ? SL: là khi con bị đau dạ dày?
조쉬: "배앓이가 뭐에요?" 세라: "그건 복통을 앓는데
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đau dạ dày" into Korean
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đau dạ dày" into Korean in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đau Dạ Dày Bằng Tiếng Hàn
-
đau Dạ Dày Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Hàn :: Bài Học 90 Bác Sĩ ơi: Tôi Bị ốm - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Quốc Chủ đề Bệnh Và Trị Liệu Phần Bốn
-
Từ Vựng 위경련 Trong Tiếng Hàn Là Gì ? - Hohohi
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bệnh Tật Và Trị Liệu
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Nói Về Bệnh Và Phương Pháp Trị Liệu
-
Bệnh & Phương Pháp Trị Liệu Phần 4 - Học Tiếng Korea
-
Dạ Dày - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
HỘI PHIÊN DỊCH TIẾNG HÀN (한국어 통번역 협회) - Facebook
-
HỘI PHIÊN DỊCH TIẾNG HÀN (한국어 통번역 협회) - Facebook
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'con Dấu' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ đề " Y Học, Bệnh Viện, Trị Liệu"
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Khoa Trong Bệnh Viện