Dấu Gạch Ngang - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Đồng nghĩa
      • 1.2.2 Dịch
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
zəw˧˥ ɣa̰ʔjk˨˩ ŋaːŋ˧˧jə̰w˩˧ ɣa̰t˨˨ ŋaːŋ˧˥jəw˧˥ ɣat˨˩˨ ŋaːŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɟəw˩˩ ɣajk˨˨ ŋaːŋ˧˥ɟəw˩˩ ɣa̰jk˨˨ ŋaːŋ˧˥ɟə̰w˩˧ ɣa̰jk˨˨ ŋaːŋ˧˥˧

Danh từ

Dấu gạch ngang

  1. Dấu – thường dùng để viết tách riêng ra thành phần chú thích thêm trong câu hoặc để viết ghép một tổ hợp gồm hai hay nhiều tên riêng, hai hay nhiều số cụ thể; khi đặt ở đầu dòng thì dùng để viết phân biệt các lời đối thoại, các phần liệt kê hoặc phần trình bày.

Đồng nghĩa

  • gạch ngang

Dịch

dấu gạch trong văn bản
  • Tiếng Anh: dash
  • Tiếng Nga: тире́(ru)gt (tirɛ́)
  • Tiếng Nhật: ダッシュ(ja) (dasshu)
  • Tiếng Pháp: tiret(fr)
  • Tiếng Trung Quốc: 破折號(zh), 破折号(zh) (pòzhéhào)

Tham khảo

“Dấu gạch ngang”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=dấu_gạch_ngang&oldid=2044292” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Mục từ có hộp bản dịch
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Nga
  • Mục từ có bản dịch tiếng Nga
  • Mục từ có bản dịch tiếng Nhật
  • Mục từ có bản dịch tiếng Pháp
  • Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Quan Thoại
  • Mục từ có bản dịch tiếng Quan Thoại
  • Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục dấu gạch ngang 2 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dâu Gach Ngang