Dầu Gió Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dầu gió" thành Tiếng Anh
heat rub là bản dịch của "dầu gió" thành Tiếng Anh.
dầu gió + Thêm bản dịch Thêm dầu gióTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
heat rub
noun enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dầu gió " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dầu gió" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dầu Nóng Tiếng Anh Là Gì
-
Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì? Dầu Nóng Tiếng Anh Là Gì? - Asiana
-
"Dầu Gió" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
"dầu Nóng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DẦU NÓNG HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "dầu Nóng" - Là Gì?
-
Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì ? Dầu Xoa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Dầu Nóng In English
-
Dầu Xoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dầu Xoa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
What Is “ Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì?
-
Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì
-
What Is “ Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì
-
Dầu Gió Tiếng Anh Là Gì - Oimlya
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày