đầu Gối Tay Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đầu gối tay" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đầu gối tay" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho đầu gối tay trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "đầu gối tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầu ấp Tay Gối Tiếng Anh
-
đầu Gối Tay ấp In English - Dictionary ()
-
"đầu Gối Tay ấp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đầu Gối Tay ấp Nghĩa Là Gì?
-
Rất Hay: đầu Gối Tay ấp Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đầu Gối Tay ấp" - Là Gì?
-
đầu Gối Tay ấp Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Đầu Gối Tay ấp
-
đầu Gối Tay ấp Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt - HTTL
-
Từ đầu ấp Tay Gối Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ đầu Gối Tay ấp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 đầu ấp Tay Gối