đầu Kéo Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đầu kéo" thành Tiếng Anh

trailer, trailer là các bản dịch hàng đầu của "đầu kéo" thành Tiếng Anh.

đầu kéo + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • trailer

    noun

    3 đêm trước, bên ngoài Reno, xe này bị xe đầu kéo tông.

    Three nights ago outside of reno, This car was hit by a tractor trailer.

    wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đầu kéo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Đầu kéo + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • trailer

    verb noun

    vehicles that have a loading area but do not have their own drive

    3 đêm trước, bên ngoài Reno, xe này bị xe đầu kéo tông.

    Three nights ago outside of reno, This car was hit by a tractor trailer.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đầu kéo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đầu Kéo Tiếng Anh Là Gì