đấu Kiếm In English - Glosbe Dictionary
fence, Fencing, fencing are the top translations of "đấu kiếm" into English.
đấu kiếm + Add translation Add đấu kiếmVietnamese-English dictionary
-
fence
nounÔng có định tham gia đội đấu kiếm ở Thế Vận Hội không?
Are you trying out for the British Olympic fencing team?
GlosbeMT_RnD -
Fencing
Khanh Linh Do -
fencing
nounÔng có định tham gia đội đấu kiếm ở Thế Vận Hội không?
Are you trying out for the British Olympic fencing team?
GlosbeResearch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đấu kiếm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Đấu kiếm + Add translation Add Đấu kiếmVietnamese-English dictionary
-
fencing
noun verbsport
Ông có định tham gia đội đấu kiếm ở Thế Vận Hội không?
Are you trying out for the British Olympic fencing team?
wikidata
Translations of "đấu kiếm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đấu Kiếm Bằng Tiếng Anh
-
Đấu Kiếm – Wikipedia Tiếng Việt
-
đấu Kiếm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Đấu Kiếm Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
đấu Kiếm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐẤU KIẾM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đấu Kiếm Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Đặt Câu Với Từ "đấu Kiếm"
-
đấu Kiếm Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đấu Kiếm' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
[Wiki] Đấu Kiếm Là Gì? Chi Tiết Về Đấu Kiếm Update 2021 - LATIMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Thể Thao
-
CFF định Nghĩa: Liên Bang Canada đấu Kiếm - Abbreviation Finder
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO - Langmaster