→ Dấu Lặng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "dấu lặng" thành Tiếng Anh
rest, pause, rest là các bản dịch hàng đầu của "dấu lặng" thành Tiếng Anh.
dấu lặng + Thêm bản dịch Thêm dấu lặngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rest
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pause
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dấu lặng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dấu lặng + Thêm bản dịch Thêm Dấu lặngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rest
verb nouninterval of silence in a piece of music, marked by a rest symbol indicating the length of the pause (each rest symbol and name corresponds with a particular note value for length, indicating how long the silence should last)
wikidata
Từ khóa » Dấu Lặng đen Tiếng Anh
-
Dấu Lặng Trong Tiếng Anh Là Gì | YopoVn.Com
-
Bài 4: Dấu Lặng - Waltz Travel
-
Dấu Lặng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nốt đen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nốt đen - Wikiwand
-
NHÓM THUẬT NGỮ CHỈ TRƯỜNG ĐỘ (DURATION) - Nhaccodien
-
NHẠCLÝ #17❤️ DẤU LẶNG LÀ GÌ? DẤU ... - Học Piano Online
-
'nốt Tròn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
NHẠCLÝ #17❤️ DẤU LẶNG LÀ GÌ? DẤU LẶNG ... - YouTube
-
Top 12 Dấu Móc đơn
-
Nốt đen - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc
-
Khi đọc Nhạc, Gặp Hình Nốt đen đọc Là Gì? Câu Hỏi 2507819
-
Nhập Nốt Nhạc - MuseScore
-
Nốt đen Là Gì Nốt Có Hình Dạng Như Thế Nào - Bài Tập Âm Nhạc Đại Học
-
Một Nốt Trắng Có Giá Trị Bằng Mấy Nốt đen | HoiCay - Top Trend News