Dầu Mazut Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Dầu mazut" thành Tiếng Anh
mazut là bản dịch của "Dầu mazut" thành Tiếng Anh.
Dầu mazut + Thêm bản dịch Thêm Dầu mazutTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mazut
nounheavy, low quality fuel oil
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dầu mazut " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Dầu mazut" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dầu Mazut Tiếng Anh Là Gì
-
Dầu Mazut – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "dầu Mazut" - Là Gì?
-
MAZUT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Fuel Oil (fo) - Từ điển Số
-
"dầu Mazut" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dầu FO ( Dầu Mazut ) - Nhiên Liệu đốt Lò - Dầu Khí Bách Khoa
-
Dầu Mazut Là Dầu Gì
-
Mazut Là Gì, Nghĩa Của Từ Mazut | Từ điển Anh - Việt
-
Dầu Mazut Dùng Để Làm Gì
-
DẦU MAZUT FO 3,5%S - Công Ty TNHH XNK Phú Lâm
-
Dầu Mazut – Wikipedia Tiếng Việt
-
DIESEL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dầu Khí - Tiếng Anh Cấp Tốc
-
Dầu Mazut - .vn
-
“fuel Oil” Là Gì? Nghĩa Của Từ Fuel Oil Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Dầu Fo Là Gì? Các ứng Dụng Của Dầu FO Trong Cuộc Sống
-
Mô Tả Chi Tiết Mã HS 27101979 - Caselaw Việt Nam