• Dầu Mè, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sesame Oil | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dầu mè" thành Tiếng Anh

sesame oil là bản dịch của "dầu mè" thành Tiếng Anh.

dầu mè noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sesame oil

    noun

    oil extracted from sesame seeds [..]

    Tôi thích dầu mè đen hơn vì nó bổ sung thêm nhiều hương vị thơm ngon .

    I prefer dark sesame oil because it adds a lot of flavor .

    en.wiktionary.org
  • sesame oil

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dầu mè " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "dầu mè"

sesame oil sesame oil Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dầu mè" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dầu Mè đen Tiếng Anh Là Gì