Dấu Mũ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dấu mũ" thành Tiếng Anh
circumflex, caret, circumflex accent là các bản dịch hàng đầu của "dấu mũ" thành Tiếng Anh.
dấu mũ + Thêm bản dịch Thêm dấu mũTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
circumflex
nouncircumflex accent
en.wiktionary2016 -
caret
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
circumflex accent
noun GlosbeMT_RnD -
exponent sign
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dấu mũ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dấu mũ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dấu Mũ Trong Tiếng Anh
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Chính Xác - Yola
-
Cách đọc Số Trong Toán Học Bằng Tiếng Anh
-
DẤU MŨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mũ Trong Toán Học Tiếng Anh Là Gì?
-
Mũ Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Cách đọc Số Mũ Trong Tiếng Anh, Bình Phương, Mét Vuông, Mét Khối
-
DẤU MŨ - Translation In English
-
Dấu Mũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁCH ĐỌC CÁC PHÂN SỐ VÀ... - CLB Tiếng Anh Thủ Đức - Quận 9
-
Số Mũ Tiếng Anh Là Gì
-
Cách đọc Phân Số, Thập Phân, Dấu Mũ, Số đếm, Số Thứ Tự Trong Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Dấu Mũ Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Dấu Mũ (^) Tiếng Anh Là Gì
-
Dấu Mũ Tiếng Anh Là Gì
-
Cách đọc Số Mũ Trong Tiếng Anh | IBinhan
-
Cách đọc Số Mũ Trong Tiếng Anh