đầu Mùa In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đầu mùa" into English
early is the translation of "đầu mùa" into English.
đầu mùa + Add translation Add đầu mùaVietnamese-English dictionary
-
early
adjectiveat a time in advance of the usual
Vi rút này thường lây lan ở trẻ con vào mùa hè và đầu mùa thu .
This virus tends to spread among children during summer and early fall .
en.wiktionary.org
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đầu mùa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đầu mùa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gió đầu Mùa Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Gió đầu Mùa Translation From Vietnamese To English
-
Hôm Nay "Gió Lạnh đầu Mùa" Về... - Tiếng Anh Giao Tiếp Seedo
-
Gió Lạnh đầu Mùa Dịch
-
đầu Mùa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Gió đầu Mùa By Thạch Lam - Goodreads
-
GIÓ MÙA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đầu Mùa Bằng Tiếng Anh
-
đầu Mùa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐẦU MÙA THU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mưa đầu Mùa Tiếng Anh Là Gì