đầu Năm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đầu năm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đầu năm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đầu năm trong tiếng Trung và cách phát âm đầu năm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đầu năm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đầu năm tiếng Trung đầu năm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đầu năm tiếng Trung 年初 《一年的开头几天。》岁首 《一年开始的时候, 一般指正月。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
年初 《一年的开头几天。》岁首 《一年开始的时候, 一般指正月。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đầu năm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tuyến bã nhờn tiếng Trung là gì?
  • lộ tin tức tiếng Trung là gì?
  • quản tiếng Trung là gì?
  • họ Cống tiếng Trung là gì?
  • kem trang điểm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đầu năm trong tiếng Trung

年初 《一年的开头几天。》岁首 《一年开始的时候, 一般指正月。》

Đây là cách dùng đầu năm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đầu năm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 年初 《一年的开头几天。》岁首 《一年开始的时候, 一般指正月。》

Từ điển Việt Trung

  • nhân vật nổi tiếng xã hội tiếng Trung là gì?
  • ai nấy tiếng Trung là gì?
  • cảng tiếng Trung là gì?
  • máy đo thăng bằng tiếng Trung là gì?
  • áo thầy tu tiếng Trung là gì?
  • thời kỳ sơ phục tiếng Trung là gì?
  • cây hoàng dương tiếng Trung là gì?
  • chứ tiếng Trung là gì?
  • bệnh loãng xương tiếng Trung là gì?
  • giữ ấn tín tiếng Trung là gì?
  • tình cũ tiếng Trung là gì?
  • giấy cuốn thuốc lá tiếng Trung là gì?
  • dốt chữ tiếng Trung là gì?
  • mười tiếng Trung là gì?
  • giày cỏ tiếng Trung là gì?
  • tha o tác phát sinh tất cả tài khoản hoá đơn nhập kho triệt tiêu phần ước tính aapp tiếng Trung là gì?
  • thanh mai tiếng Trung là gì?
  • ăn no nằm dài béo quay ra tiếng Trung là gì?
  • suốt ngày đêm tiếng Trung là gì?
  • đặt quan hệ ngoại giao tiếng Trung là gì?
  • từ đầu đến cuối tiếng Trung là gì?
  • đắc lợi tiếng Trung là gì?
  • lồi ra tiếng Trung là gì?
  • nổ mìn tiếng Trung là gì?
  • rực cháy tiếng Trung là gì?
  • tân binh không quân tiếng Trung là gì?
  • lo cho gia đình tiếng Trung là gì?
  • sự biến hình tiếng Trung là gì?
  • thanh nhựa dải nhựa tiếng Trung là gì?
  • cưỡng hiếp tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đầu Năm Trong Tiếng Trung