đau ốm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
ail, be ill, diseased are the top translations of "đau ốm" into English.
đau ốm + Add translation Add đau ốmVietnamese-English dictionary
-
ail
adjective verb noundù bạn đau ốm thế nào, bạn sẽ đến gặp thợ cạo kiêm phẫu thuật gia,
no matter what ailed you, you went to see the barber surgeon
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
be ill
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
diseased
adjectivetrong những hoàn cảnh đau ốm.
in the context of whatever disease it is.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sick
adjectiveNhưng trong Địa đàng, người ta sẽ không còn bị đau ốm và bệnh tật nữa.
But in Paradise, people will be free from sickness and disease.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đau ốm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đau ốm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đau ốm đọc Tiếng Anh Là Gì
-
• đau ốm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ail, Be Ill, Diseased - Glosbe
-
ĐAU ỐM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐAU ỐM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - MarvelVietnam
-
Top 15 đau ốm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về ốm đau Và Bị Thương - Langmaster
-
Nghĩa Của "ốm" Trong Tiếng Anh
-
Tôi Bị ốm Tiếng Anh - SGV
-
Sick - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản - Bài 26: Bị ốm [Học Tiếng Anh Giao Tiếp #6]
-
Đau đầu: Phân Loại, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị Hiệu Quả | ACC
-
Các Câu Tiếng Anh Nói Về Sức Khỏe Của Bạn - Speak Languages
-
Thư Gửi Con Yêu - Sacombank
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Tật - Leerit
-
Đau đầu: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Cách Nói Chuyện Với Con Bạn Về Nạn Bắt Nạt | UNICEF Việt Nam
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người đi Làm - Bài 14: Xin Phép Nghỉ