ĐAU QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐAU QUÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từđau quáhurts so muchđau đến mứcbị tổn thương rất nhiềulàm tổn thương quá nhiềurất đauin too much painquá đauquá đau đớnit hurts too muchquá tổn thươngis so painfulso much painquá nhiều nỗi đauquá nhiều đau khổnhiều đau đớnrất nhiều nỗi đaunỗi đauquá đaunhiều nỗi đau khổhurt so muchđau đến mứcbị tổn thương rất nhiềulàm tổn thương quá nhiềurất đauare so soreouchquá

Ví dụ về việc sử dụng Đau quá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nó đau quá.It hurts.Đau quá.So much pain.Yêu đau quá!Love hurts!Đau quá.Lots of pain.Ngực đau quá.Chest hurts.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnỗi đauđau lưng đau bụng đau khớp đau họng đau ngực đau dạ dày đau cơ cảm giác đauđau chân HơnSử dụng với trạng từđau nhức đau cổ đau nặng bị đau dạ dày chấm dứt đau khổ vẫn đauđau nhiều bớt đaunhói đauđau bụng dưới HơnSử dụng với động từcảm thấy đaubị đau đầu giúp giảm đaugây đau đầu điều trị đaubị đau khổ bắt đầu đauquản lý đauchịu khổ đaukiểm soát đauHơnĐau quá.Pain… It hurts.Nó đau quá.It really hurts.Đau quá.It's so painful.Tai, đau quá!Ouch! Ear, ear!Hàm tôi đau quá.My jaw aches.Đau quá, hức, dừng lại!Ooh, it hurts, stop!Cổ ta đau quá.My neck hurts.Ow, đau quá, đau quá!Ow, it hurts, it hurts!Mắt em đau quá.My eye hurts.Đau quá chừng là đằng khác!It's too much headache otherwise!Đầu em đau quá.My head hurts.Nếu đau quá thì hôm nay đừng đi.If it is too painful, don't go.Đầu ta đau quá.My head aches.Đau quá, lạnh quá, mình rất sợ.It hurts, it's cold, and I'm scared.Beto đau quá.Beto feels hurt.Mặt tôi đau quá.My face hurts!Anh ta bảo đau quá không làm việc được.He said he was in too much pain to work.Đầu tôi đau quá.My head hurts.Đôi lúc đau quá, tôi quên mất mình trúng số", Campbell kể.Sometimes I feel so much pain, I forgot that I won," Campbell said in a statement.Cổ tao đau quá.My neck is sore.Đêm hôm qua," em đáp lại," em bị đau quá, và em muốn dâng lên Chúa hy sinh là không trở mình trên giường; vì thế em đã chẳng ngủ được tí nào..Last night,” she answered:“I had so much pain, and I wanted to offer Our Lord the sacrifice of not turning over in bed, therefore I didn't sleep at all.Lưng tôi đau quá.My back hurts.Đầu tôi đau quá.My head hurts… Ouch.Tay tôi đau quá.My hands are hurting.I could hardly walk. Chân tôi đau quá.I could hardly walk anymore- my leg hurt so much.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 7252, Thời gian: 0.0421

Xem thêm

quá khứ đau buồntraumatic pastpainful pastquá nhiều nỗi đauso much paintoo much painquá đau buồnso sad

Từng chữ dịch

đaudanh từpainacheđauđộng từhurtđautính từpainfulsorequátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuch

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đau quá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đau Quá