Dấu Sắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dấu sắc
* dtừ
acute accent; high tone; mark for high rising tone; mark for primary stress; acute accent
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dấu sắc
acute accent; high tone
Từ điển Việt Anh - VNE.
dấu sắc
acute accent, high tone



Từ liên quan- dấu
- dấu bỏ
- dấu in
- dấu mũ
- dấu mỏ
- dấu xi
- dấu âm
- dấu đi
- dấu ấn
- dấu chỉ
- dấu căn
- dấu gộp
- dấu hằn
- dấu hỏi
- dấu móc
- dấu mềm
- dấu ngã
- dấu nối
- dấu phụ
- dấu sao
- dấu sót
- dấu sắc
- dấu tay
- dấu trừ
- dấu vết
- dấu băng
- dấu bằng
- dấu chia
- dấu chân
- dấu chéo
- dấu chúa
- dấu chấm
- dấu cách
- dấu cộng
- dấu diếm
- dấu giây
- dấu hiệu
- dấu kiểm
- dấu lược
- dấu lặng
- dấu lửng
- dấu ngân
- dấu nháy
- dấu nhắc
- dấu niêm
- dấu nặng
- dấu phẩy
- dấu sóng
- dấu than
- dấu tách
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dấu Sắc In English
-
Accent - Wiktionary Tiếng Việt
-
DẤU SẮC - Translation In English
-
Dấu Sắc In English - Glosbe Dictionary
-
Dấu Sắc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
DẤU SẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dấu Sắc (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Meaning Of 'dấu Sắc' In Vietnamese - English
-
English Vietnamese Translation Of Dấu Sắc - Dictionary
-
Definition Of Dấu Sắc - VDict
-
Definition Of Dấu Sắc? - Vietnamese - English Dictionary
-
Dấu Sắc - Wiktionary
-
Can Someone Tell Me The Signs Like Dau Xac, Dau Huyen ... - HiNative
-
"dấu Sắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Anh Có Dấu : Dấu Sắc Và Dấu Huyền - YouTube
-
Ôn Tập C,o,dấu Sắc, Dấu Huyền Worksheet - Live Worksheets