đầu Sỏ Tài Chính Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đầu sỏ tài chính
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đầu sỏ tài chính tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đầu sỏ tài chính trong tiếng Trung và cách phát âm đầu sỏ tài chính tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đầu sỏ tài chính tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đầu sỏ tài chính tiếng Trung đầu sỏ tài chính (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đầu sỏ tài chính tiếng Trung 金融寡头 《帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家, 他们是国民经济命脉和国家政权的实际操纵者。也叫财政寡头。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
金融寡头 《帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家, 他们是国民经济命脉和国家政权的实际操纵者。也叫财政寡头。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đầu sỏ tài chính hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hống tiếng Trung là gì?
  • gắn xi tiếng Trung là gì?
  • ác cooc đê ông tiếng Trung là gì?
  • tự sự tiếng Trung là gì?
  • thủ cựu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đầu sỏ tài chính trong tiếng Trung

金融寡头 《帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家, 他们是国民经济命脉和国家政权的实际操纵者。也叫财政寡头。》

Đây là cách dùng đầu sỏ tài chính tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đầu sỏ tài chính tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 金融寡头 《帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家, 他们是国民经济命脉和国家政权的实际操纵者。也叫财政寡头。》

Từ điển Việt Trung

  • thùng đựng nước thép tiếng Trung là gì?
  • khách lạ tiếng Trung là gì?
  • 证书 tiếng Trung là gì?
  • hứa nguyện tiếng Trung là gì?
  • mà cả tiếng Trung là gì?
  • nghiên cứu khoa học tiếng Trung là gì?
  • quầng trắng tiếng Trung là gì?
  • thảm xơ dừa tiếng Trung là gì?
  • ngư gia tiếng Trung là gì?
  • không trung thực tiếng Trung là gì?
  • đá đổ đống tiếng Trung là gì?
  • nhịp bước tiếng Trung là gì?
  • du lịch mùa xuân tiếng Trung là gì?
  • giấy cầm đồ tiếng Trung là gì?
  • bại lộ tiếng Trung là gì?
  • tuấn tú tiếng Trung là gì?
  • với cao tiếng Trung là gì?
  • hận không thể tiếng Trung là gì?
  • số tuổi thọ tiếng Trung là gì?
  • thuần ích tiếng Trung là gì?
  • cá lư tiếng Trung là gì?
  • có chạy đằng trời tiếng Trung là gì?
  • dày đặc tiếng Trung là gì?
  • hợp thực tế tiếng Trung là gì?
  • cứng chắc tiếng Trung là gì?
  • máy đo tốc độ nước tiếng Trung là gì?
  • nhà ở tiếng Trung là gì?
  • uy danh tiếng Trung là gì?
  • thình lình xảy ra tiếng Trung là gì?
  • cắt lồng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đầu Sỏ Tài Chính